V2D Engineering & Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và Cơ ĐIệN V2D
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$12.8K
出口金额
—
最近进口
2025-01-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104167959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX2RVJ3 |
| 成立日期 | 2009-09-17 |
| 联系地址 | Số nhà 7, ngõ 389/164, tổ 50, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN V2D |
| 企业英文名称 | V2D ENGINEERING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7, ngõ 389/164, tổ 50, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 02466739337 |
| 邮箱 | V2D_Group@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $12.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.4K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 自动断路器 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-01-20 | 其他泵和提升机 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2025-01-20 | 非泡沫塑料片 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-01-20 | 硫化泡沫橡胶 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-01-20 | 硫化泡沫橡胶 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-01-20 | 硫化泡沫橡胶 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2025-01-20 | 铜合金管 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-01-20 | 窗式/壁挂空调 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-01-20 | 硬质PVC管 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-01-20 | 铜合金管 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |