Hoshi Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Hoshi Việt
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$7.23M
出口金额
—
最近进口
2023-11-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106604185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPD24FE |
| 成立日期 | 2014-07-21 |
| 联系地址 | Tổ 2, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOSHI VIỆT |
| 企业英文名称 | HOSHI VIET LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02466546697 |
| 邮箱 | hoshiviet2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $7.23M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.22M | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Shikoku Cable Vietnam Ltd., Dong Van III Branch | 越南 | 2 | $3.1K | 瓦楞纸箱、塑料卷轴 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 其他固定电容器 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $44 |
| 2023-11-30 | 不可锻铸铁件 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2023-11-30 | 其他玻璃纤维 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $257 |
| 2023-11-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2023-11-30 | 纸基研磨料 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $12 |
| 2023-11-30 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $65 |
| 2023-11-30 | 贱金属配件 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $205 |
| 2023-11-30 | LED灯具 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2023-11-30 | 喷雾机零件 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $37 |
| 2023-11-30 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $79 |