Viet Nam Handles Clean Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Xử Lý MôI TRườNG SạCH VIệT NAM
76
进口笔数
0
出口笔数
$312.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501556403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63CB3NN |
| 成立日期 | 2010-03-12 |
| 联系地址 | Lô 2, Khu xử lý chất thải tập trung Tóc Tiên, Xã Tóc Tiên, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG SẠCH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HANDLES CLEAN ENVIROMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2, Khu xử lý chất thải tập trung Tóc Tiên, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02543948354 |
| 邮箱 | info@mstvn.vn |
| 传真 | 02543948454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 252530 | 云母废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $291.3K |
| 中国台湾 | 1 | $12.9K |
| 中国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $130.9K | 非不锈钢对焊管件、钢铁废料 |
| Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | 12 | $66.4K | 非不锈钢对焊管件、钢铁废料 |
| CONG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VIET MAM) | 越南 | 1 | $42.2K | 其他塑料废料 |
| Tech Link Silicones Co., Ltd. | 越南 | 3 | $40.4K | 其他塑料废料 |
| CONG TY TNHH CHARM MING VIET NAM (MST: 0302012837) | 越南 | 1 | $20.7K | 非不锈钢对焊管件、其他金属车床 |
| Anan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.4K | 人造纤维无纺布、其他钢铁废料 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 钢铁废料 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 钢铁废料 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH DAU TU CONG NGHE MOI ANAN VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH DAU TU CONG NGHE MOI ANAN VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 钢铁废料 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 钢铁废料 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 钢铁废料 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 钢铁废料 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |