Trang Tuan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANG TUấN

195
进口笔数
0
出口笔数
$14.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $780.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $135.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $131.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $309.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $470.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $153.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $431.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $253.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $558.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $521.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $780.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $380.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $663.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $138.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $338.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $209.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $549.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $238.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $488.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $243.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $424.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $259.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $530.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $309.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $208.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $166.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $366.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $227.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $243.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $433.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $188.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $135.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $131.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $309.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $470.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $153.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $431.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $253.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $558.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $521.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $780.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $380.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $663.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $138.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $338.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $209.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $549.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $238.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $488.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $243.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $424.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $259.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $530.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $309.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $208.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $166.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $366.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $227.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $243.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $433.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $188.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103764046
企查查编码QVNT94NGPN
成立日期2009-04-24
联系地址Thôn Bò, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG TUẤN
企业英文名称TRANG TUAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 39A thôn Cầu Liêu, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84904708485
邮箱gonhapkhau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
440349其他热带原木
440321松木原木
440729其他热带木材
440792山毛榉木厚板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国56$3.57M
中非27$3.54M
刚果(布)38$3.20M
比利时15$1.03M
德国13$969.0K
瑞士8$631.6K
厄瓜多尔14$453.4K
秘鲁10$271.3K
克罗地亚2$126.0K
美国4$59.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intertradel Trade International FZE阿联酋14$1.71M其他粗加工木材、其他热带原木
European Wood Corp. Aps丹麦18$1.19M其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木
J. Pinto Leitão, S.A.喀麦隆8$1.13M其他粗加工木材、其他热带原木
World Wide Import Export刚果(金)13$1.04M其他粗加工木材、6mm以上木材
J. Pinto Leitão, S.A.刚果(金)7$869.2K其他粗加工木材、其他热带原木
Lebrun Bois S.A.比利时10$847.3K其他粗加工木材、橡木原木
ITS Wood Asia Ltd.比利时10$744.6K其他粗加工木材、橡木原木
J. Pinto Leitão刚果(金)10$632.3K其他粗加工木材
JAF Global GmbH德国6$557.7K6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Shri Tirupati Global Pte. Ltd.新加坡8$156.5K柚木原木、柚木结构材

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他热带原木TROPICAL WOOD & FRUIT SA厄瓜多尔$22.4K
2026-04-21其他粗加工木材TROPICAL WOOD & FRUIT SA厄瓜多尔$7.1K
2026-04-21其他粗加工木材TROPICAL WOOD & FRUIT SA厄瓜多尔$8.4K
2026-04-21其他粗加工木材TROPICAL WOOD & FRUIT SA厄瓜多尔$46.6K
2026-04-21其他粗加工木材TROPICAL WOOD & FRUIT SA厄瓜多尔$7.1K
2026-04-21其他粗加工木材TROPICAL WOOD & FRUIT SA厄瓜多尔$8.4K
2026-04-21其他粗加工木材TROPICAL WOOD & FRUIT SA厄瓜多尔$46.6K
2026-04-20松木原木GREENFIELD LLC美国$6.9K
2026-04-20松木原木GREENFIELD LLC美国$6.9K
2026-04-20其他粗加工木材ALPAWOOD B.V法国$14.1K

相关企业 · 同类产品

Trang Tuan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →