AM TECH VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Am Tech Việt Nam
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$589.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107262992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58TWMAU |
| 成立日期 | 2015-12-23 |
| 联系地址 | Phòng 102, lô C6/D6 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AM TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AM TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 102, lô C6/D6 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84948199468 |
| 邮箱 | info@amtechvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $589.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | 30 | $190.4K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 12 | $123.6K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | 3 | $72.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | 3 | $72.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $30.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $30.7K | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | 5 | $28.3K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | 5 | $28.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | 2 | $2.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | 2 | $2.0K | 其他铜制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 金属测试机 | ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-12-23 | 其他测量仪器 | ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-10-15 | 金属测试机 | ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2025-10-15 | 金属测试机 | ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-10-13 | 其他测量仪器 | ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-10-13 | 其他测量仪器 | ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2025-09-30 | 其他钢铁制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-09-30 | 其他钢铁制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-09-30 | 其他钢铁制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-09-30 | 其他钢铁制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |