Toan Thang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 637 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Toàn Thắng
35
进口笔数
637
出口笔数
$2.40M
进口金额
$20.03M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000449742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P4FAKR |
| 成立日期 | 2008-05-22 |
| 联系地址 | Lô đất 3.312,4m2, Cụm công nghiệp Đồng Tu, Thôn Khánh Mỹ, Xã Phúc Khánh, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất 3.312,4m2, Cụm công nghiệp Đồng Tu, Thôn Khánh Mỹ, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842273993579 |
| 传真 | 02273993144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $800.3K |
| 印度 | 13 | $782.8K |
| 美国 | 4 | $567.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $145.2K |
| 土耳其 | 2 | $94.3K |
| 泰国 | 2 | $11.2K |
| 德国 | 1 | $363 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 621 | $19.61M |
| 老挝 | 12 | $301.3K |
| 秘鲁 | 1 | $48.2K |
| 中国 | 1 | $40.3K |
| 孟加拉国 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allenberg Cotton Co. | 美国 | 4 | $567.2K | 未梳棉、其他纺织连衣裙 |
| Zhejiang Ruifeng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $480.8K | 平型针织机、大圆针织机 |
| Gangamaiya Cotton | 印度 | 3 | $209.8K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $133.1K | 陶瓷绝缘子、非泡沫塑料片 |
| Avalon Cotyarn Impex LLP | 印度 | 3 | $113.2K | 已梳棉花、其他棉废料 |
| Kaushik Cotton Corporation | 印度 | 2 | $107.8K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Narmada Agri Empire | 印度 | 2 | $99.5K | 已梳棉花、其他棉废料 |
| Talen Tekstil ve Kimya Sanayi Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 2 | $94.3K | 棉纱废料、未梳棉 |
| Shaoxing Huamai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 机器零件(非成圈) |
| SPN Engineering & Consultant Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $11.2K | 石材磨床、其他风扇 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Jung Glove Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $2.27M | 非针织手套、塑胶涂层手套 |
| Dainnuri Co., Ltd. | 韩国 | 58 | $2.13M | 塑胶涂层手套、棉制毛巾织物 |
| YOOIL | 韩国 | 47 | $1.87M | 塑胶涂层手套 |
| Hanum Sangsa | 韩国 | 33 | $1.24M | 棉制毛巾织物 |
| ILSHIN Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.17M | 塑胶涂层手套、绝缘电线 |
| Youngshin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $1.07M | 棉制毛巾织物 |
| Bu Kwang | 韩国 | 27 | $988.5K | 棉制毛巾织物 |
| Myoung Il Trading Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $982.8K | 棉制毛巾织物 |
| Kyongdong Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $922.8K | 塑胶涂层手套、棉制毛巾织物 |
| Orun Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $532.2K | 塑胶涂层手套、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他升降机械 | ZHUJI CITY HONOUR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2025-12-16 | 平型针织机 | ZHEJIANG RUIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-16 | 平型针织机 | ZHEJIANG RUIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230.0K |
| 2025-11-20 | 平型针织机 | WEIQIANG ZHUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-20 | 平型针织机 | WEIQIANG ZHUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-12 | 机器零件(非成圈) | SHAOXING HUAMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-10-08 | 其他橡塑机械 | NANTONG MEGA SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $95.6K |
| 2024-11-28 | 平型针织机 | ZHEJIANG RUIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $124.2K |
| 2024-11-13 | 瓷餐具 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-13 | 瓷餐具 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $224 |
出口(共 637)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | YOUNGSHIN TRADING CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | YOUNGSHIN TRADING CO LTD | 韩国 | $23.6K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | YOUNGSHIN TRADING CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | Dainnuri Co., Ltd. | 韩国 | $19.4K |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | Dainnuri Co., Ltd. | 韩国 | $20.4K |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | ILSHIN CO., LTD | 韩国 | $38.6K |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | YOOIL | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | YOOIL | 韩国 | $28.4K |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | YOOIL | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | YOOIL | 韩国 | $2.9K |