Toan Thang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 637 笔 · 主营 塑胶涂层手套

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Toàn Thắng

35
进口笔数
637
出口笔数
$2.40M
进口金额
$20.03M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $706.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $217.6K · 8 笔2023-09进口 $135.4K · 3 笔出口 $540.7K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $706.1K · 24 笔2023-11进口 $355.8K · 4 笔出口 $595.6K · 18 笔2023-12进口 $300.8K · 2 笔出口 $452.4K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $586.5K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $317.6K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $407.9K · 12 笔2024-04进口 $67.1K · 1 笔出口 $499.4K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $545.3K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $538.7K · 16 笔2024-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $449.3K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $529.4K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.1K · 10 笔2024-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $568.7K · 18 笔2024-11进口 $190.2K · 2 笔出口 $519.2K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $558.1K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $450.2K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $381.6K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $435.4K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $484.5K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $590.6K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $474.0K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $521.3K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $430.4K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $590.9K · 18 笔2025-10进口 $95.6K · 1 笔出口 $491.5K · 18 笔2025-11进口 $18.3K · 2 笔出口 $471.1K · 14 笔2025-12进口 $232.4K · 1 笔出口 $576.5K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $520.7K · 16 笔2026-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $299.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $410.4K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $558.6K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $217.6K · 8 笔2023-09进口 $135.4K · 3 笔出口 $540.7K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $706.1K · 24 笔2023-11进口 $355.8K · 4 笔出口 $595.6K · 18 笔2023-12进口 $300.8K · 2 笔出口 $452.4K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $586.5K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $317.6K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $407.9K · 12 笔2024-04进口 $67.1K · 1 笔出口 $499.4K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $545.3K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $538.7K · 16 笔2024-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $449.3K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $529.4K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.1K · 10 笔2024-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $568.7K · 18 笔2024-11进口 $190.2K · 2 笔出口 $519.2K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $558.1K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $450.2K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $381.6K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $435.4K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $484.5K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $590.6K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $474.0K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $521.3K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $430.4K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $590.9K · 18 笔2025-10进口 $95.6K · 1 笔出口 $491.5K · 18 笔2025-11进口 $18.3K · 2 笔出口 $471.1K · 14 笔2025-12进口 $232.4K · 1 笔出口 $576.5K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $520.7K · 16 笔2026-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $299.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $410.4K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $558.6K · 17 笔

工商档案

企业注册号1000449742
企查查编码QVN9P4FAKR
成立日期2008-05-22
联系地址Lô đất 3.312,4m2, Cụm công nghiệp Đồng Tu, Thôn Khánh Mỹ, Xã Phúc Khánh, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN THẮNG
企业英文名称TOAN THANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất 3.312,4m2, Cụm công nghiệp Đồng Tu, Thôn Khánh Mỹ, Xã Tiên La, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+842273993579
传真02273993144
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520300已梳棉花
520100未梳棉
844720平型针织机
844859机器零件(非成圈)
691110瓷餐具
853710电力控制板
842890其他升降机械
847780其他橡塑机械
847950工业机器人

出口

HS 编码产品
611610塑胶涂层手套
630260棉制毛巾织物
621600非针织手套
392010乙烯聚合物塑料
340120其他形状肥皂
610990非棉针织背心
281511固体烧碱
520210棉纱废料
520512未梳棉纱
610329男式纺织套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$800.3K
印度13$782.8K
美国4$567.2K
巴基斯坦1$145.2K
土耳其2$94.3K
泰国2$11.2K
德国1$363

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国621$19.61M
老挝12$301.3K
秘鲁1$48.2K
中国1$40.3K
孟加拉国1$16

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Allenberg Cotton Co.美国4$567.2K未梳棉、其他纺织连衣裙
Zhejiang Ruifeng Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$480.8K平型针织机、大圆针织机
Gangamaiya Cotton印度3$209.8K已梳棉花、未梳棉
Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd.中国2$133.1K陶瓷绝缘子、非泡沫塑料片
Avalon Cotyarn Impex LLP印度3$113.2K已梳棉花、其他棉废料
Kaushik Cotton Corporation印度2$107.8K已梳棉花、未梳棉
Narmada Agri Empire印度2$99.5K已梳棉花、其他棉废料
Talen Tekstil ve Kimya Sanayi Ticaret A.Ş.土耳其2$94.3K棉纱废料、未梳棉
Shaoxing Huamai Technology Co., Ltd.中国2$30.0K机器零件(非成圈)
SPN Engineering & Consultant Co., Ltd.泰国2$11.2K石材磨床、其他风扇

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Jung Glove Co., Ltd.韩国65$2.27M非针织手套、塑胶涂层手套
Dainnuri Co., Ltd.韩国58$2.13M塑胶涂层手套、棉制毛巾织物
YOOIL韩国47$1.87M塑胶涂层手套
Hanum Sangsa韩国33$1.24M棉制毛巾织物
ILSHIN Co., Ltd.韩国29$1.17M塑胶涂层手套、绝缘电线
Youngshin Trading Co., Ltd.韩国28$1.07M棉制毛巾织物
Bu Kwang韩国27$988.5K棉制毛巾织物
Myoung Il Trading Co., Ltd.韩国41$982.8K棉制毛巾织物
Kyongdong Chemical Co., Ltd.韩国23$922.8K塑胶涂层手套、棉制毛巾织物
Orun Co., Ltd.韩国22$532.2K塑胶涂层手套、非医用橡胶手套

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26其他升降机械ZHUJI CITY HONOUR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$35.9K
2025-12-16平型针织机ZHEJIANG RUIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2025-12-16平型针织机ZHEJIANG RUIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$230.0K
2025-11-20平型针织机WEIQIANG ZHUJI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2025-11-20平型针织机WEIQIANG ZHUJI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2025-11-12机器零件(非成圈)SHAOXING HUAMAI TECHNOLOGY CO LTD中国$14.4K
2025-10-08其他橡塑机械NANTONG MEGA SAFETY PRODUCTS CO LTD中国$95.6K
2024-11-28平型针织机ZHEJIANG RUIFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$124.2K
2024-11-13瓷餐具Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd.中国$1.7K
2024-11-13瓷餐具Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd.中国$224

出口(共 637)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉制毛巾织物YOUNGSHIN TRADING CO LTD韩国$5.3K
2026-04-28棉制毛巾织物YOUNGSHIN TRADING CO LTD韩国$23.6K
2026-04-28棉制毛巾织物YOUNGSHIN TRADING CO LTD韩国$8.6K
2026-04-28塑胶涂层手套Dainnuri Co., Ltd.韩国$19.4K
2026-04-28塑胶涂层手套Dainnuri Co., Ltd.韩国$20.4K
2026-04-28塑胶涂层手套ILSHIN CO., LTD韩国$38.6K
2026-04-23塑胶涂层手套YOOIL韩国$4.3K
2026-04-23塑胶涂层手套YOOIL韩国$28.4K
2026-04-23塑胶涂层手套YOOIL韩国$3.9K
2026-04-23塑胶涂层手套YOOIL韩国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Toan Thang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →