Van Tien Production Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Vân Tiên
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$2.48M
出口金额
—
最近进口
2026-02-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200277463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PUNVFS |
| 成立日期 | 2007-08-14 |
| 联系地址 | thôn Văn Tiên, Xã Thượng Bằng La, Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VÂN TIÊN |
| 企业英文名称 | VAN TIEN PRODUCTION, TRADING AND SERVICE JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Tiên, Xã Thượng Bằng La, Lào Cai |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 46325 - Bán buôn chè 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842163873200 |
| 邮箱 | vantientea@yahoo.com |
| 传真 | 0293873200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 34 | $1.95M |
| 越南 | 3 | $166.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $105.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azeem Karwan Trading | 阿富汗 | 14 | $808.1K | 3公斤以上绿茶、天然橡胶乳 |
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 10 | $615.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Roman Akhtar Ltd. | 阿富汗 | 7 | $346.7K | 3公斤以上绿茶 |
| AZEEM KARWAN TRADING | 4 | $131.5K | 3公斤以上绿茶 | |
| Daniyal Mussa Ltd. | 阿富汗 | 2 | $121.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Azeem Karwan Trading | 越南 | 2 | $114.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $105.9K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| HILAL ROSHAN LTD | 2 | $96.3K | 3公斤以上绿茶 | |
| Talha Khair Ltd. | 阿富汗 | 1 | $60.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Roman Akhtar Ltd. | 越南 | 1 | $52.2K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 3公斤以上绿茶 | AL-AMALAQI AL-MUKHATSUN TRADING EST | — | $29.2K |
| 2026-01-28 | 3公斤以上绿茶 | HILAL ROSHAN LTD | — | $4.0K |
| 2026-01-28 | 3公斤以上绿茶 | HILAL ROSHAN LTD | — | $11.3K |
| 2026-01-28 | 3公斤以上绿茶 | HILAL ROSHAN LTD | — | $4.6K |
| 2026-01-28 | 3公斤以上绿茶 | HILAL ROSHAN LTD | — | $13.2K |
| 2026-01-28 | 3公斤以上绿茶 | HILAL ROSHAN LTD | — | $10.9K |
| 2026-01-26 | 3公斤以上绿茶 | HILAL ROSHAN LTD | — | $28.9K |
| 2026-01-26 | 3公斤以上绿茶 | HILAL ROSHAN LTD | — | $11.4K |
| 2026-01-26 | 3公斤以上绿茶 | HILAL ROSHAN LTD | — | $11.9K |
| 2026-01-23 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | — | $10.3K |