COVACO JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 竹制木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN COVACO
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$13.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201961498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y6QMSU |
| 成立日期 | 2022-08-04 |
| 联系地址 | 144 Võ Trứ, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN COVACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 144 Võ Trứ, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901908809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 441819 | 非热带木窗 |
| 441821 | 热带木门 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $10.6K |
| 越南 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINEWORKS | 韩国 | 2 | $10.6K | 竹制木制品、木制办公家具 |
| VIET NAM FINEWORKS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $3.0K | 铁路配件及信号设备、其他办公设备 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 其他钢铁结构体 | FINEWORKS | 韩国 | $102 |
| 2024-10-30 | 非玻塑灯具零件 | FINEWORKS | 韩国 | $55 |
| 2024-10-30 | 其他钢铁结构体 | FINEWORKS | 韩国 | $85 |
| 2024-10-30 | 竹制木制品 | FINEWORKS | 韩国 | $25 |
| 2024-10-30 | 编织用竹 | VIET NAM FINEWORKS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $27 |
| 2024-10-30 | 低吸水率瓷砖 | VIET NAM FINEWORKS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-10-30 | 竹制木制品 | FINEWORKS | 韩国 | $15 |
| 2024-10-30 | 其他钢铁结构体 | FINEWORKS | 韩国 | $40 |
| 2024-10-30 | 编织用竹 | VIET NAM FINEWORKS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-10-30 | 陶瓷瓦 | VIET NAM FINEWORKS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $143 |