Yurtec Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Yurtec (Việt Nam)
- 邮箱10
10
进口笔数
38
出口笔数
$20.4K
进口金额
$964.3K
出口金额
2025-06-25
最近进口
2026-04-14
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310665283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS2SNNE |
| 成立日期 | 2011-01-26 |
| 联系地址 | 27B/8 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YURTEC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | YURTEC VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27B/8 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan" (CPC 8672): Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với ngành nghề "Dịch vụ lắp đặt" (CPC 516): Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842839115935 |
| 邮箱 | ha-hc0004@ytcvn.com.vn |
| 传真 | +842839115936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 965.3078亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 250840 | 其他粘土 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $13.6K |
| 日本 | 2 | $5.8K |
| 中国 | 1 | $962 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $960.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $13.6K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Yurtec Corp. | 日本 | 2 | $5.8K | 其他塑料制品、纺织包装袋 |
| Star Distribution GmbH | 德国 | 1 | $962 | 车轮零件、其他纺织制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $629.1K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $77.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $68.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (MST: 3603212923) | 越南 | 3 | $66.6K | 非泡沫橡胶密封件、1kg以下胶粘剂 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $54.6K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Matai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $19.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Hoya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 其他粘土、塑料地板 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (MST:3603212923) | 1 | $3.4K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | $129 |
| 2025-06-25 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | $76 |
| 2025-06-25 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | $76 |
| 2025-06-25 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | $112 |
| 2025-06-25 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | $176 |
| 2025-06-25 | 其他电路开关装置 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | $68 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2025-05-06 | 带马达手动工具 | CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-05-05 | 可互换工具 | Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.7K |
| 2025-03-31 | 其他手工工具 | YURTEC CORP ORATION | 日本 | $36 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $430 |
| 2026-04-13 | 绝缘电线 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-13 | 绝缘电线 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-13 | 液体流量计 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-13 | 绝缘电线 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $649 |
| 2026-04-13 | 绝缘电线 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 绝缘电线 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-13 | 电力控制板 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 绝缘电线 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |