Yurtec Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Yurtec (Việt Nam)

10
进口笔数
38
出口笔数
$20.4K
进口金额
$964.3K
出口金额
2025-06-25
最近进口
2026-04-14
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 4 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-05进口 $7.0K · 2 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $424 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 4 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-05进口 $7.0K · 2 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $424 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0310665283
企查查编码QVNMS2SNNE
成立日期2011-01-26
联系地址27B/8 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YURTEC (VIỆT NAM)
企业英文名称YURTEC VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址27B/8 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan" (CPC 8672): Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với ngành nghề "Dịch vụ lắp đặt" (CPC 516): Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842839115935
邮箱ha-hc0004@ytcvn.com.vn
传真+842839115936
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本965.3078亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846789带马达手动工具
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
820590其他手工工具
820790可互换工具
846729其他电动手工具
84713010公斤以下便携电脑
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
848180阀门龙头
391721乙烯聚合物硬管
391722聚丙烯硬管
761699其他铝制品
841510窗式/壁挂空调
850450其他电感器
250840其他粘土

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚7$13.6K
日本2$5.8K
中国1$962

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$960.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd.马来西亚7$13.6K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Yurtec Corp.日本2$5.8K其他塑料制品、纺织包装袋
Star Distribution GmbH德国1$962车轮零件、其他纺织制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd.越南2$629.1K其他钢铁制品、非轻质石油
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南5$77.3K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南10$68.1K其他塑料制品、其他电子IC
CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (MST: 3603212923)越南3$66.6K非泡沫橡胶密封件、1kg以下胶粘剂
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南6$54.6K电器装置零件、其他塑料制品
Matai Vietnam Co., Ltd.越南3$30.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南2$19.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Hoya Vietnam Co., Ltd.越南2$8.8K其他粘土、塑料地板
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南4$6.1K电动机及零件、其他纸制品
CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (MST:3603212923)1$3.4K非纺织润滑剂、其他润滑剂

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25其他电路开关装置CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD马来西亚$129
2025-06-25其他电路开关装置CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD马来西亚$76
2025-06-25其他电路开关装置CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD马来西亚$76
2025-06-25其他电路开关装置CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD马来西亚$112
2025-06-25其他电路开关装置CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD马来西亚$176
2025-06-25其他电路开关装置CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD马来西亚$68
2025-06-24其他钢铁制品Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd.马来西亚$2.7K
2025-05-06带马达手动工具CONWAY TERMINALS MANUFACTURER SDN BHD马来西亚$1.3K
2025-05-05可互换工具Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd.马来西亚$5.7K
2025-03-31其他手工工具YURTEC CORP ORATION日本$36

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁结构体KUREHA VIETNAM CO LTD越南$322
2026-04-14其他钢铁结构体KUREHA VIETNAM CO LTD越南$430
2026-04-13绝缘电线KUREHA VIETNAM CO LTD越南$44
2026-04-13绝缘电线KUREHA VIETNAM CO LTD越南$75
2026-04-13液体流量计KUREHA VIETNAM CO LTD越南$348
2026-04-13绝缘电线KUREHA VIETNAM CO LTD越南$649
2026-04-13绝缘电线KUREHA VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-13绝缘电线KUREHA VIETNAM CO LTD越南$58
2026-04-13电力控制板KUREHA VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-04-13绝缘电线KUREHA VIETNAM CO LTD越南$114

相关企业 · 同类产品

Yurtec Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →