Phateco Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Phateco
209
进口笔数
41
出口笔数
$5.82M
进口金额
$3.13M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
55
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200686280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PKK9YG |
| 成立日期 | 2006-08-31 |
| 联系地址 | Số 5A/613 đường Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHATECO |
| 企业英文名称 | PHATECO TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5A/613 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +842253870870 |
| 传真 | 02253559448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $2.09M |
| 韩国 | 21 | $1.47M |
| 美国 | 18 | $1.08M |
| 荷兰 | 2 | $315.5K |
| 意大利 | 5 | $293.9K |
| 以色列 | 5 | $153.1K |
| 加拿大 | 4 | $125.2K |
| 马来西亚 | 1 | $80.0K |
| 印度 | 27 | $65.8K |
| 法国 | 4 | $42.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 17 | $1.94M |
| 加纳 | 8 | $582.2K |
| 安哥拉 | 8 | $361.2K |
| 马来西亚 | 3 | $234.2K |
| 越南 | 1 | $6.2K |
| 新西兰 | 1 | $5.8K |
| 阿联酋 | 1 | $500 |
| 加拿大 | 2 | $498 |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Valve Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.40M | 阀门龙头、镀锌钢丝网 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 28 | $357.8K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Threeway Steel Co., Ltd. | 中国 | 20 | $242.6K | 无缝钢管、其他钢铁管件 |
| Eastern Steel Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $216.2K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
| JST International Co., Ltd. | 美国 | 8 | $58.4K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| One Allied Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $51.2K | 钢铁螺钉螺栓、无缝钢管线 |
| AVN Technologies | 印度 | 21 | $48.0K | 其他测量仪器、钢铁铸件 |
| Leeb Precision Instrument (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.0K | 金属测试机、其他测量仪器 |
| Jiangsu Fujiteng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $28.5K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| CONG TY CO PHAN DICH VU KY THUAT PHATECO | 中国 | 11 | $22.8K | 无缝钢管、无缝钢管 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MODEC MANAGEMENT SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 23 | $2.51M | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
| Square Robot, Inc. | 英国 | 3 | $234.2K | 硫化橡胶垫、非泡沫橡胶密封件 |
| Abaco Offshore Ltd | 安哥拉 | 4 | $231.1K | 其他钢铁管材 |
| Angoil Bumi JV Ltda. | 安哥拉 | 2 | $80.9K | 阀门龙头、其他钢铁管材 |
| ANGOIL BUMI JV LDA C/O "FPSO ARMADA OLOMBENDO" | 安哥拉 | 1 | $45.9K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Tullow Ghana Ltd. | 加纳 | 2 | $19.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| MODEC Production Services Ghana JV Ltd. | 加纳 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Angoil Bumi JV Ltda. | 葡萄牙 | 1 | $3.4K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Eddyfi International FZE | 阿联酋 | 1 | $500 | 金属测试机、其他测量仪器 |
| Eddyfi Canada Inc. | 加拿大 | 2 | $498 | 测量仪器零件、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 黄铜管 | AVN Technologies | 印度 | $294 |
| 2026-06-26 | 药芯焊丝 | One Allied Pte. Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Sonotron Ndt | 以色列 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 其他测量仪器 | Sonotron Ndt | 以色列 | $5.5K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Sonotron Ndt | 以色列 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Sonotron Ndt | 以色列 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 其他钛制品 | AVN Technologies | 印度 | $343 |
| 2026-06-26 | 其他测量仪器 | Sonotron Ndt | 以色列 | $5.9K |
| 2026-06-23 | 其他塑料管材 | KEJET PUMP SYSTEM (TIANJIN) CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-23 | 其他塑料管材 | KEJET PUMP SYSTEM (TIANJIN) CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他钢铁结构体 | MODEC MANAGEMENT SERVICES PTE. LTD. | 新西兰 | $5.8K |
| 2025-02-11 | 其他测量仪器 | EDDYFI INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | $500 |
| 2025-01-22 | 天然磨料 | MODEC MANAGEMENT SERVICES PTE. LTD. | 越南 | $3.1K |
| 2025-01-22 | 天然磨料 | MODEC MANAGEMENT SERVICES PTE. LTD. | 越南 | $3.1K |
| 2024-10-18 | 其他测量仪器 | Eddyfi Canada Inc. | 加拿大 | $195 |
| 2024-09-17 | 钢铁锚具 | Square Robot, Inc. | 马来西亚 | $25 |
| 2024-09-17 | 1000伏以下插头插座 | Square Robot, Inc. | 马来西亚 | $40 |
| 2024-09-17 | 其他纺织制品 | Square Robot, Inc. | 马来西亚 | $310 |
| 2024-09-17 | 其他铝制品 | Square Robot, Inc. | 马来西亚 | $640 |
| 2024-09-17 | 带接头绝缘电线 | Square Robot, Inc. | 马来西亚 | $750 |