Triet Gia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIếT GIA
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$4.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108748150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC315A1B |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIẾT GIA |
| 企业英文名称 | TRIET GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 681490 | 云母制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $4.13M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $4.17M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 贱金属脚轮 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-25 | 不锈钢管配件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-25 | 焊接材料 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-25 | 陶瓷磨轮 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-25 | 云母制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $393 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-25 | 不锈钢圆管 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-25 | 云母制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $451 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $383 |