Bo Ling Electrical Works Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Trình Điện Bo Ling
8
进口笔数
25
出口笔数
$183.5K
进口金额
$57.6K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702456624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWW2NWTC |
| 成立日期 | 2016-04-21 |
| 联系地址 | Số 290 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu Phố 3, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH ĐIỆN BO LING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 290 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố Phú Hoà 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84988039903 |
| 邮箱 | boling01062016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $183.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $54.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK MEIXIA TRADE CO.,LINITED | 中国香港 | 1 | $134.5K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Shenzhen Youjiexin Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $48.6K | 静止变流器、其他钢铁结构体 |
| Li Gongyin | 中国 | 1 | $400 | 静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 22 | $46.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 铜铸件、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (3603802016) | 1 | $3.2K | 其他着色制剂、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 静止变流器 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-03 | 静止变流器 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $896 |
| 2026-02-03 | 静止变流器 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-02-03 | 静止变流器 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $556 |
| 2026-02-03 | 静止变流器 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 750W-75kW交流电机 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-16 | 静止变流器 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $402 |
| 2025-12-16 | 静止变流器 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-16 | 静止变流器 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-16 | 静止变流器 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-20 | 工业清洁制剂 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-02-09 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (3603802016) | — | $3.2K |
| 2026-01-20 | 非轻质石油 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-20 | 非轻质石油 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-11-20 | 工业清洁制剂 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $451 |
| 2025-10-20 | 非轻质石油 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-09-20 | 非轻质石油 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $3.2K |