GIA DOAN CONSTRUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG - THươNG MạI GIA ĐOàN
6
进口笔数
0
出口笔数
$230.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303601338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01SV1M9 |
| 成立日期 | 2004-12-21 |
| 联系地址 | 01 Nguyễn Ư Dĩ, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI GIA ĐOÀN |
| 企业英文名称 | GIA DOAN CONSTRUCTION - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Nguyễn Ư Dĩ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +842837446527 |
| 邮箱 | congtygiadoan@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $217.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.7K |
| 中国 | 2 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIGID GROUND INC. | 美国 | 3 | $217.1K | 水泥添加剂 |
| RIGID GROUND PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $7.7K | 水泥添加剂 |
| GUANGZHOU FUTEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| RIGID GROUND PTY LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 岩石钻具、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 钢铁容器<50升 | GUANGZHOU FUTEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-03 | 钢铁容器<50升 | GUANGZHOU FUTEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $660 |
| 2024-06-17 | 岩石钻具 | RIGID GROUND PTY LTD | 中国 | $84 |
| 2024-06-17 | 岩石钻具 | RIGID GROUND PTY LTD | 中国 | $459 |
| 2024-06-17 | 岩石钻具 | RIGID GROUND PTY LTD | 中国 | $817 |
| 2024-06-17 | 岩石钻具 | RIGID GROUND PTY LTD | 中国 | $97 |
| 2024-06-17 | 可互换冲压工具 | RIGID GROUND PTY LTD | 中国 | $29 |
| 2024-06-17 | 岩石钻具 | RIGID GROUND PTY LTD | 中国 | $199 |
| 2024-06-17 | 岩石钻具 | RIGID GROUND PTY LTD | 中国 | $217 |
| 2024-06-17 | 岩石钻具 | RIGID GROUND PTY LTD | 中国 | $517 |