Victory Vietnam Technology & Communication Solutions Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ Và TRUYềN THôNG VICTORY VIệT NAM

0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$1.87M
出口金额
—
最近进口
2026-07-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $320.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $320.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $320.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0600738656
企查查编码QVNFGP66UK
成立日期2010-10-02
联系地址Số 99 Hùng Vương, Phường Vị Hoàng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG VICTORY VIỆT NAM
企业英文名称VICTORY VIET NAM TECHNOLOGY AND COMMUNICATION SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 99 Hùng Vương, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02283821821
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
391732塑料管
851762通信设备
850440静止变流器
844399其他印刷机零件
852589其他电视摄像机
847170存储单元
852359其他半导体介质

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$1.58M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peony Co., Ltd.越南48$894.4K染色棉针织布、智能卡
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南40$641.3K其他液化石油气、印刷标签
Maple Co., Ltd.越南20$319.0K染色棉针织布、印刷标签
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南4$15.9K机织标签、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10含CPU和I/O的ADP设备Peony Co., Ltd.越南$33.6K
2026-07-10其他印刷机零件Peony Co., Ltd.越南$586
2026-07-10天线及发射器Peony Co., Ltd.越南$499
2026-07-10其他印刷机零件Peony Co., Ltd.越南$586
2026-07-10多功能打印复印机Peony Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-10绝缘电线Peony Co., Ltd.越南$159
2026-07-10其他印刷机零件Peony Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-10数据处理机Peony Co., Ltd.越南$917
2026-07-10绝缘电线Peony Co., Ltd.越南$658
2026-07-10其他印刷机零件Peony Co., Ltd.越南$586

相关企业 · 同类产品

Victory Vietnam Technology & Communication Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →