Victory Vietnam Technology & Communication Solutions Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ Và TRUYềN THôNG VICTORY VIệT NAM
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$1.43M
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600738656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGP66UK |
| 成立日期 | 2010-10-02 |
| 联系地址 | Số 99 Hùng Vương, Phường Vị Hoàng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG VICTORY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VICTORY VIET NAM TECHNOLOGY AND COMMUNICATION SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 99 Hùng Vương, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02283821821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $1.37M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $407.6K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 19 | $385.2K | 智能卡、非织造标签 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 25 | $383.4K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 8 | $119.4K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 8 | $119.1K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.6K | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 贱金属配件 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-01-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-20 | 非磁带视频设备 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-20 | 单功能打印机 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $295 |
| 2026-01-20 | 天线及发射器 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-01-20 | 贱金属配件 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-01-20 | 单功能打印机 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $863 |
| 2026-01-20 | 存储单元 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-20 | 8471机器零件 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-01-20 | 绝缘电线 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $2.2K |