HD Trading Development & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP Và PHáT TRIểN THươNG MạI HD
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$1.65M
出口金额
—
最近进口
2025-11-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105494839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61EBU2E |
| 成立日期 | 2011-09-09 |
| 联系地址 | TT7-A16(135), khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HD |
| 企业英文名称 | HD TRADING DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT7-A16(135), khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 02462902233 |
| 邮箱 | tvdangsd11@gmail.com |
| 传真 | 02473000200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 730439 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 22 | $1.61M |
| 越南 | 6 | $40.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vieng Chan Narcotics Research Center | 老挝 | 17 | $1.46M | 硬质PVC管、绝缘电线 |
| Cong Ty TNHH Dau Tu Viet Lao | 老挝 | 4 | $125.9K | 360度挖掘机、塑料管 |
| Trung Tam Cai Nghien Ma Tuy Tinh Vieng Chan | 越南 | 6 | $40.5K | 水性聚合物涂料、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Cong Ty TNHH Dau Tu Viet | 老挝 | 1 | $18.3K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 焊接方钢管 | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 越南 | $112 |
| 2025-11-26 | LED灯具 | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 老挝 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 木制办公家具 | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 老挝 | $276 |
| 2025-11-26 | 静止变流器 | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 老挝 | $1.0K |
| 2025-11-26 | 其他钢铁结构体 | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 越南 | $3.8K |
| 2025-11-26 | 发光二极管灯具 | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 老挝 | $936 |
| 2025-11-26 | 灭火器 | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 老挝 | $1.8K |
| 2025-11-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 越南 | $4.3K |
| 2025-11-26 | 木制办公家具 | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 老挝 | $1.6K |
| 2025-11-26 | 非白波特兰水泥 | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 越南 | $1.2K |