Tam Duc Pottery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 343 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GốM Mỹ NGHệ TâM ĐứC

10
进口笔数
343
出口笔数
$139.4K
进口金额
$7.70M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
4
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $436.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $316.8K · 10 笔2024-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $164.3K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $298.1K · 8 笔2024-06进口 $8.5K · 1 笔出口 $141.7K · 9 笔2024-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $185.0K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $436.3K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $285.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $357.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $218.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 4 笔2025-07进口 $11.3K · 1 笔出口 $104.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $263.4K · 17 笔2025-10进口 $27.8K · 1 笔出口 $248.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $295.2K · 17 笔2026-01进口 $39.2K · 1 笔出口 $160.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 6 笔2026-05进口 $41.4K · 1 笔出口 $187.0K · 8 笔2026-06进口 $697 · 1 笔出口 $118.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $316.8K · 10 笔2024-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $164.3K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $298.1K · 8 笔2024-06进口 $8.5K · 1 笔出口 $141.7K · 9 笔2024-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $185.0K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $436.3K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $285.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $357.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $218.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 4 笔2025-07进口 $11.3K · 1 笔出口 $104.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $263.4K · 17 笔2025-10进口 $27.8K · 1 笔出口 $248.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $295.2K · 17 笔2026-01进口 $39.2K · 1 笔出口 $160.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 6 笔2026-05进口 $41.4K · 1 笔出口 $187.0K · 8 笔2026-06进口 $697 · 1 笔出口 $118.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0302014094
企查查编码QVNU9MY7KY
成立日期2000-06-01
联系地址141/4 Đường 12, Khu Phố Long Sơn, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỐM MỸ NGHỆ TÂM ĐỨC
企业英文名称TAM DUC POTTERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址141/4 Đường 12, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842837325530
邮箱info@annampottery.com
传真02837325525
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
732189非电动固体燃料器具

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
691200非瓷质陶瓷制品
691390其他陶瓷装饰品
392690其他塑料制品
681099其他水泥制品
940180其他座椅
460211竹编篮筐
842890其他升降机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$139.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国75$2.92M
澳大利亚104$1.78M
荷兰31$572.2K
美国41$550.6K
新西兰19$396.5K
丹麦11$361.6K
印度16$253.3K
以色列3$188.0K
中国香港8$137.5K
日本7$112.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Benbo International Trade Co., Ltd.中国6$105.8K其他离心泵、其他塑料制品
Xiamen Benbo International Trade Co., Ltd.加拿大1$27.8K其他离心泵
Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国1$5.2K其他离心泵、其他往复泵
TEL INTERNATIONAL ASIA中国香港1$580塑料装饰品

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WOODLODGE PRODUCTS LIMITED英国37$2.09M其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚43$711.7K其他水泥制品、其他陶瓷制品
Altico Garden Products Ltd.英国17$438.6K其他陶瓷制品、其他离心泵
Graceville Imports澳大利亚25$370.6K塑料装饰品、其他陶瓷制品
Woodthorpe Hall Garden Centres Ltd.英国20$369.5K其他陶瓷制品、非办公金属家具
Nieuwkoop Europe B.V.荷兰16$278.0K其他活植物、其他水泥制品
Jackson Pottery美国10$174.1K其他陶瓷制品、其他塑料制品
BERURU PRIVATE LIMITED印度10$174.0K其他陶瓷制品、其他水泥制品
MITRE 10 IMPORTS LIMITED10$153.1K其他木家具、木制座椅
BENN KENN LLC美国9$96.9K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他离心泵Xiamen Benbo International Trade Co., Ltd.中国$697
2026-05-08其他离心泵Xiamen Benbo International Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-08其他离心泵Xiamen Benbo International Trade Co., Ltd.中国$2.9K
2026-05-08其他离心泵Xiamen Benbo International Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-05-08其他离心泵Xiamen Benbo International Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-08其他离心泵Xiamen Benbo International Trade Co., Ltd.中国$2.7K
2026-05-08其他离心泵Xiamen Benbo International Trade Co., Ltd.中国$2.2K
2026-05-08其他离心泵Xiamen Benbo International Trade Co., Ltd.中国$2.8K
2026-05-08其他离心泵Xiamen Benbo International Trade Co., Ltd.中国$396
2026-05-08其他离心泵Xiamen Benbo International Trade Co., Ltd.中国$15.7K

出口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非瓷质陶瓷制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$942
2026-06-26其他陶瓷制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$16.8K
2026-06-26其他陶瓷装饰品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$3.5K
2026-06-23其他陶瓷制品Altico Garden Products Ltd.英国$27.9K
2026-06-19其他陶瓷制品Wilson Trading Co., Ltd.新西兰$805
2026-06-19其他陶瓷制品Wilson Trading Co., Ltd.新西兰$3.2K
2026-06-19其他陶瓷制品Wilson Trading Co., Ltd.新西兰$9.7K
2026-06-19其他陶瓷制品Wilson Trading Co., Ltd.新西兰$1.7K
2026-06-19其他陶瓷制品Wilson Trading Co., Ltd.新西兰$7.1K
2026-06-18其他陶瓷制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$23.5K

相关企业 · 同类产品

Tam Duc Pottery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →