Manh Tin Cho Lon Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Mạnh Tín Chợ Lớn
132
进口笔数
1
出口笔数
$3.94M
进口金额
$10.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-29
最近出口
38
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305721768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB570JJU |
| 成立日期 | 2008-05-10 |
| 联系地址 | 74-76 Đường 44, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MẠNH TÍN CHỢ LỚN |
| 企业英文名称 | MANH TIN CHO LON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74-76 Đường 44, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838539331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $3.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junhe Pumps Holding Co., Ltd. | 中国 | 19 | $587.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Zhejiang Haodi Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $474.4K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Zhejiang Qingxiao Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $474.0K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $244.3K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Force God Tools Nantong Co., Ltd. | 中国 | 6 | $217.8K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Fujian Gordon Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $177.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Nantong Change Electric Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $127.7K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Zhejiang Deshuo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.8K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Awlop Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $96.7K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Yongkang Huarui Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.2K | 其他电动手工具、电动手钻 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junhe Pumps Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 电力控制板、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电动手钻 | ZHEJIANG FIXLAND TOOLS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 电动手锯 | FORCE GOD TOOLS NANTONG CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | JUNHE PUMPS HOLDING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | JUNHE PUMPS HOLDING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | JUNHE PUMPS HOLDING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 电动手锯 | FORCE GOD TOOLS NANTONG CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 电动手钻 | ZHEJIANG FIXLAND TOOLS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | JUNHE PUMPS HOLDING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-27 | 电动机及零件 | JUNHE PUMPS HOLDING CO LTD | 中国 | $707 |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | ZHEJIANG FIXLAND TOOLS CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 其他离心泵 | JUNHE PUMPS HOLDING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-07-29 | 其他离心泵 | JUNHE PUMPS HOLDING CO LTD | 中国 | $857 |