Song King Manufacture Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY SONG KING
129
进口笔数
0
出口笔数
$7.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312450269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQHC12A |
| 成立日期 | 2013-09-10 |
| 联系地址 | 21 Ca Văn Thỉnh, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SONG KING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19A - 21 Ca Văn Thỉnh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84938331668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 71 | $6.59M |
| 越南 | 57 | $1.26M |
| 中国 | 1 | $994 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Chintamani Knitting Private Ltd. | 印度 | 25 | $2.55M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Raiyani Overseas | 印度 | 17 | $1.87M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.25M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| S.P. Yarns | 印度 | 8 | $671.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Raiyani Overseas | 印度 | 6 | $505.9K | 精梳棉纱、已梳棉花 |
| TEXPERTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $472.2K | 染色棉针织布、精梳棉纱 |
| Fab Yarns | 印度 | 6 | $407.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| 69a2acae8f85289c5ded0709d1eb2a92 | 2 | $103.8K | ||
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $7.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| HS Hyosung Chemical Fiber (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $994 | 聚酯高强力织物、聚酰胺塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | RAIYANI OVERSEAS | 印度 | $121.1K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | RAIYANI OVERSEAS | 印度 | $121.1K |
| 2026-04-20 | 精梳棉纱 | RAIYANI OVERSEAS | 印度 | $125.8K |
| 2026-04-20 | 精梳棉纱 | RAIYANI OVERSEAS | 印度 | $125.8K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $28.7K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $28.7K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $28.7K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $28.7K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $28.7K |