Viet Trung Toan Cau Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Việt Trung Toàn Cầu
427
进口笔数
16
出口笔数
$3.59M
进口金额
$96.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-12
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309251802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMNSNE0 |
| 成立日期 | 2009-07-29 |
| 联系地址 | 98/22 Cống Lở, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRUNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG TOAN CAU TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98/22 Cống Lở, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918993007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 520521 | 精梳棉纱 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520542 | 精梳棉纱 |
| 550932 | 丙烯酸短纤纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 427 | $3.59M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $96.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 214 | $1.83M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 209 | $1.76M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.4K | 其他棉废料、未梳棉纱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kachiboshi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $41.2K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Gloves & Work Safety Goods Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.4K | 硫化橡胶绳、印刷标签 |
| Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $20.5K | 聚酯短纤纱、丙烯酸短纤纱 |
近期贸易明细
进口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 精梳棉纱 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 精梳棉纱 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 精梳棉纱 | GLOVES & WORK SAFETY GOODS CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-02 | 精梳棉纱 | GLOVES & WORK SAFETY GOODS CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-11-03 | 丙烯酸短纤纱 | KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-06-13 | 丙烯酸短纤纱 | KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-03-03 | 精梳棉纱 | GLOVES & WORK SAFETY GOODS CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-02-28 | 精梳棉纱 | GLOVES & WORK SAFETY GOODS CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-12-02 | 聚酯纱线≥85% | KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2024-09-30 | 精梳棉纱 | GLOVES & WORK SAFETY GOODS CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-09-28 | 精梳棉纱 | GLOVES & WORK SAFETY GOODS CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-09-24 | 丙烯酸短纤纱 | KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD | 越南 | $6.4K |