SHBN Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 针叶木单板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SHBN
11
进口笔数
0
出口笔数
$251.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400867785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS18F54F |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | Xóm Lục Liễu, Xã Phúc Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SHBN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912539441 |
| 邮箱 | Shbnveneer@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440810 | 针叶木单板 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $106.5K |
| 乌拉圭 | 3 | $89.0K |
| 新西兰 | 2 | $35.2K |
| 拉脱维亚 | 1 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fideicomiso | 乌拉圭 | 3 | $89.0K | 桉木原木、其他薄木板 |
| Shandong Youhebangcheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.9K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| TENCO LIMITED | 新西兰 | 2 | $35.2K | 15厘米以下松木、6mm以上松木 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Shandong Standard Panel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| SIA Forest Wood | 拉脱维亚 | 1 | $20.4K | 桦木原木、松木原木 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 热带木薄板 | SHANDONG STANDARD PANEL CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2024-11-06 | 桉木原木 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $38.8K |
| 2024-09-27 | 桉木原木 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $28.3K |
| 2024-08-01 | 其他薄木板 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $778 |
| 2024-08-01 | 其他薄木板 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $15.3K |
| 2024-08-01 | 其他薄木板 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $5.8K |
| 2024-06-13 | 针叶木单板 | SHANDONG YOUHEBANGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-06-13 | 针叶木单板 | SHANDONG YOUHE BANGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-06-13 | 针叶木单板 | SHANDONG YOUHEBANGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-05-15 | 针叶木单板 | SHANDONG YOUHE BANGCHENG INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $12.5K |