NST VIETNAM MFG & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI NST VIệT NAM
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$28.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801350623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK9W1GY |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 731, Tờ Bản đồ số 4, Khu dân cư dịch vụ công nghiệp, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NST VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 731, Tờ Bản đồ số 4, Khu dân cư dịch vụ công ngh, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84868188102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $28.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | 26 | $24.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |