Pilates Station Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PILATES STATION
- Facebook1
- Instagram1
2
进口笔数
0
出口笔数
$23.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109768294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCH3389M |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa 2A Chung cư Vinaconex 7, số 136 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PILATES STATION |
| 企业英文名称 | PILATES STATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa 2A Chung cư Vinaconex 7, số 136 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842473000909 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $23.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dahuzi Fitting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shenzhen Speediance Living Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 体育器材、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 体育器材 | SHANDONG DAHUZI FITTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $322 |
| 2025-05-29 | 贱金属配件 | SHANDONG DAHUZI FITTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $131 |
| 2025-05-29 | 体育器材 | SHANDONG DAHUZI FITTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-29 | 体育器材 | SHANDONG DAHUZI FITTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $455 |
| 2025-05-29 | 体育器材 | SHANDONG DAHUZI FITTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-29 | 体育器材 | SHANDONG DAHUZI FITTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $396 |
| 2025-05-29 | 体育器材 | SHANDONG DAHUZI FITTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $475 |
| 2025-05-29 | 体育器材 | SHANDONG DAHUZI FITTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $455 |
| 2025-05-29 | 体育器材 | SHANDONG DAHUZI FITTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $455 |
| 2025-05-29 | 贱金属配件 | SHANDONG DAHUZI FITTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $597 |