EAGLE SHIPPING COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 非在业
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$42.1K
出口金额
—
最近进口
2024-01-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313575831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92SCG94 |
| 成立日期 | 2015-12-14 |
| 联系地址 | Văn Phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EAGLE SHIPPING |
| 企业英文名称 | EAGLE SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên P, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84908820324 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 2 | $42.1K |
| 美国 | 52 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Logline Solucoes Logisticas Integradas Ltda | 巴西 | 1 | $42.1K | 玻璃纤维及毡、无缝钢管线 |
| Global Logistical Connections Inc. | 美国 | 37 | $0 | 软垫木座椅、纺织增强橡胶管 |
| BEST SKYOCEAN LOGISTICS INC | 美国 | 8 | $0 | 铅酸蓄电池、化纤女式大衣 |
| A-LINK FREIGHT INC. | 美国 | 6 | $0 | 聚碳酸酯、零售清洁粉剂 |
| Costco Wholesale Canada Ltd. | 加拿大 | 1 | $0 | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| Access Logistics | 坦桑尼亚 | 1 | $0 | 变形聚酯单丝纱、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 番石榴芒果山竹 | A-LINK FREIGHT INC. | 美国 | $0 |
| 2023-12-27 | 葡萄柚和柚子 | A-LINK FREIGHT INC. | 美国 | $0 |
| 2023-12-18 | 其他鲜果 | A-LINK FREIGHT INC. | 美国 | $0 |
| 2023-12-01 | 其他鲜果 | A-LINK FREIGHT INC. | 美国 | $0 |
| 2023-11-17 | 其他鲜果 | A-LINK FREIGHT INC. | 美国 | $0 |
| 2023-11-06 | 番石榴芒果山竹 | A-LINK FREIGHT INC. | 美国 | $0 |
| 2023-08-18 | 真空瓶及零件 | Access Logistics | 巴西 | $0 |
| 2023-07-31 | 混合调味料 | Global Logistical Connections Inc. | 美国 | $0 |
| 2023-07-26 | 混合调味料 | Global Logistical Connections Inc. | 美国 | $0 |
| 2023-06-02 | 合金钢线材 | Logline Solucoes Logisticas Integradas Ltda | 巴西 | $42.1K |