Binh Phuoc Import Export Trading Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất - Xuất Nhập Khẩu Bình Phước
97
进口笔数
309
出口笔数
$22.20M
进口金额
$44.04M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800211407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP2SE5Q |
| 成立日期 | 1999-09-08 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Tân Lập, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | BINH PHUOC IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0125 - Trồng cây cao su 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842713842557 |
| 邮箱 | xnkbinhphuoc2020@gmail.com |
| 传真 | 02713842556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 44 | $8.24M |
| 科特迪瓦 | 19 | $5.22M |
| 加纳 | 14 | $4.66M |
| 玻利维亚 | 4 | $1.16M |
| 柬埔寨 | 9 | $940.0K |
| 坦桑尼亚 | 2 | $893.6K |
| 几内亚比绍 | 3 | $744.5K |
| 尼日利亚 | 2 | $340.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $27.38M |
| 美国 | 55 | $5.58M |
| 新加坡 | 49 | $4.18M |
| 越南 | 19 | $2.78M |
| 泰国 | 6 | $711.2K |
| 中国香港 | 5 | $502.6K |
| 印度尼西亚 | 5 | $267.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Lam Hong | 印度尼西亚 | 23 | $4.21M | 带壳腰果 |
| ed1de2f2ec1c128222939d6a554581be | 9 | $2.59M | ||
| Eisen & Brothers (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.15M | 带壳腰果 |
| CV Sumba Subur | 印度尼西亚 | 10 | $2.12M | 带壳腰果、其他天然树脂 |
| CV Agro Mega | 印度尼西亚 | 11 | $1.90M | 其他干果、整丁香 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $863.7K | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $824.2K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 3 | $796.3K | 带壳腰果、干木豆 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $636.4K | 带壳腰果 |
| Ecotrading International S.A. | 科特迪瓦 | 2 | $613.3K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Global Supply Chain (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $4.65M | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
| Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd. | 中国 | 23 | $3.55M | 去壳腰果、其他单一果蔬汁 |
| AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | 34 | $3.29M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 36 | $3.00M | 去壳腰果、混合调味料 |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 15 | $2.94M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.79M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| The Richard Franco Agency, Inc. | 越南 | 21 | $2.29M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 8 | $1.79M | 冷冻虾、去壳腰果 | |
| Tianjin Fruit Imton Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.64M | 去壳腰果、其他食用坚果 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 13 | $1.18M | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 带壳腰果 | CV Sumba Subur | 印度尼西亚 | $101.0K |
| 2026-02-04 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 坦桑尼亚 | $451.0K |
| 2026-02-02 | 带壳腰果 | CV Sumba Subur | 印度尼西亚 | $216.1K |
| 2026-01-26 | 带壳腰果 | CV Lam Hong | 印度尼西亚 | $204.1K |
| 2026-01-26 | 带壳腰果 | CV Lam Hong | 印度尼西亚 | $202.0K |
| 2026-01-23 | 带壳腰果 | RAINDROP RESOURCES PTE LTD. | 坦桑尼亚 | $442.6K |
| 2026-01-21 | 带壳腰果 | CV Sumba Subur | 印度尼西亚 | $217.9K |
| 2026-01-12 | 带壳腰果 | CV Sumba Subur | 印度尼西亚 | $227.6K |
| 2025-12-23 | 带壳腰果 | CV SUMBA SUBUR | 印度尼西亚 | $236.3K |
| 2025-12-13 | 带壳腰果 | CV SUMBA SUBUR | 印度尼西亚 | $233.9K |
出口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $47.0K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $21.3K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $34.4K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $16.9K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $3.7K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $4.4K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $3.0K |