MOC KIM HUNG TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MộC KIM HùNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$203.1K
出口金额
—
最近进口
2025-05-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317563724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U1TE92 |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | 79/2F đường Thới Tam Thôn 18, Ấp Tam Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MỘC KIM HÙNG |
| 企业英文名称 | MOC KIM HUNG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/9B Tô Ký, Ấp 14, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838914543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $176.4K |
| 英国 | 1 | $16.3K |
| 马来西亚 | 1 | $10.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COASTER OF AMERICA | 阿根廷 | 6 | $176.4K | 木制座椅、其他木家具 |
| TOP RANGE FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $26.7K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 卧室木家具 | TOP RANGE FURNITURE SDN BHD | 英国 | $2.5K |
| 2025-05-08 | 卧室木家具 | TOP RANGE FURNITURE SDN BHD | 英国 | $3.0K |
| 2025-05-08 | 卧室木家具 | TOP RANGE FURNITURE SDN BHD | 英国 | $6.5K |
| 2025-05-08 | 卧室木家具 | TOP RANGE FURNITURE SDN BHD | 英国 | $4.3K |
| 2024-07-20 | 其他木家具 | TOP RANGE FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $550 |
| 2024-07-20 | 卧室木家具 | TOP RANGE FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $500 |
| 2024-07-20 | 卧室木家具 | TOP RANGE FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $475 |
| 2024-07-20 | 其他木家具 | TOP RANGE FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $320 |
| 2024-07-20 | 其他木家具 | TOP RANGE FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $5.7K |
| 2024-07-20 | 卧室木家具 | TOP RANGE FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $360 |