Phu Cuong Thinh Production Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 电声扩音机组

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT PHú CườNG THịNH

298
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.4K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $170.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $151.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $269.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $128.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $126.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $158.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $170.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $151.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $269.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $128.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $126.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $158.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315949673
企查查编码QVNX8F9UPY
成立日期2019-10-14
联系地址31/25 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT PHÚ CƯỜNG THỊNH
企业英文名称PHU CUONG THINH PRODUCTION TRADING SERVICE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址31/35/3 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84909506636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851850电声扩音机组
851220车用照明信号装置
870829车身零件
870810车辆保险杠及零件
870899其他车辆零件
851290车辆照明信号零件
401699其他硫化橡胶制品
851890音频设备零件
700910车辆后视镜
851810麦克风及支架

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国251$2.15M
泰国24$285.5K
韩国14$80.1K
中国台湾6$40.5K
德国1$20.8K
中国香港1$6.0K
新加坡1$401

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soda Industrial Ltd.中国150$1.33M电声扩音机组、音频设备零件
115 GO Co., Ltd.泰国24$285.5K摩托车及配件、防冻制剂
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国24$201.4K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd.中国20$179.6K车辆制动零件、其他车辆零件
Guangzhou Viking Auto Parts Co., Ltd.新加坡17$134.7K车用照明信号装置、车身零件
Changzhou Huifeng Vehicle Parts Factory中国19$126.0K车辆保险杠及零件、车身零件
Changzhou Huifeng Vehicle Parts Factory韩国5$30.8K其他硫化橡胶制品、车用照明信号装置
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国3$25.0K染色棉混纺布、其他塑料制品
Soda Industrial Ltd.韩国6$24.4K其他硫化橡胶制品、车身零件
Guangzhou Viking Auto Parts Co., Ltd.中国4$12.3K车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-23车辆制动零件SODA INDUSTRIAL LTD韩国$1
2025-06-23车身零件SODA INDUSTRIAL LTD韩国$45
2025-06-23车身零件SODA INDUSTRIAL LTD韩国$42
2025-06-23阀门龙头SODA INDUSTRIAL LTD韩国$9
2025-06-23其他车辆零件SODA INDUSTRIAL LTD韩国$17
2025-06-23车身零件SODA INDUSTRIAL LTD韩国$16
2025-06-23车辆保险杠及零件SODA INDUSTRIAL LTD韩国$53
2025-06-23其他车辆零件SODA INDUSTRIAL LTD韩国$13
2025-06-23其他电气开关SODA INDUSTRIAL LTD韩国$32
2025-06-23车身零件SODA INDUSTRIAL LTD韩国$5

相关企业 · 同类产品

Phu Cuong Thinh Production Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →