Phu Cuong Thinh Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT PHú CườNG THịNH
298
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315949673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8F9UPY |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | 31/25 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT PHÚ CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU CUONG THINH PRODUCTION TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/35/3 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84909506636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 251 | $2.15M |
| 泰国 | 24 | $285.5K |
| 韩国 | 14 | $80.1K |
| 中国台湾 | 6 | $40.5K |
| 德国 | 1 | $20.8K |
| 中国香港 | 1 | $6.0K |
| 新加坡 | 1 | $401 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soda Industrial Ltd. | 中国 | 150 | $1.33M | 电声扩音机组、音频设备零件 |
| 115 GO Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $285.5K | 摩托车及配件、防冻制剂 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $201.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 20 | $179.6K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Guangzhou Viking Auto Parts Co., Ltd. | 新加坡 | 17 | $134.7K | 车用照明信号装置、车身零件 |
| Changzhou Huifeng Vehicle Parts Factory | 中国 | 19 | $126.0K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Changzhou Huifeng Vehicle Parts Factory | 韩国 | 5 | $30.8K | 其他硫化橡胶制品、车用照明信号装置 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Soda Industrial Ltd. | 韩国 | 6 | $24.4K | 其他硫化橡胶制品、车身零件 |
| Guangzhou Viking Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.3K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 车辆制动零件 | SODA INDUSTRIAL LTD | 韩国 | $1 |
| 2025-06-23 | 车身零件 | SODA INDUSTRIAL LTD | 韩国 | $45 |
| 2025-06-23 | 车身零件 | SODA INDUSTRIAL LTD | 韩国 | $42 |
| 2025-06-23 | 阀门龙头 | SODA INDUSTRIAL LTD | 韩国 | $9 |
| 2025-06-23 | 其他车辆零件 | SODA INDUSTRIAL LTD | 韩国 | $17 |
| 2025-06-23 | 车身零件 | SODA INDUSTRIAL LTD | 韩国 | $16 |
| 2025-06-23 | 车辆保险杠及零件 | SODA INDUSTRIAL LTD | 韩国 | $53 |
| 2025-06-23 | 其他车辆零件 | SODA INDUSTRIAL LTD | 韩国 | $13 |
| 2025-06-23 | 其他电气开关 | SODA INDUSTRIAL LTD | 韩国 | $32 |
| 2025-06-23 | 车身零件 | SODA INDUSTRIAL LTD | 韩国 | $5 |