Vietnam Electric & Lighting Technique Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 合金钢型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Điện Chiếu Sáng Việt Nam
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$58.0K
出口金额
—
最近进口
2024-11-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101306851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ39DFHE |
| 成立日期 | 2006-01-13 |
| 联系地址 | Tầng 13 toà tháp BIDV, số 194 đường Trần Quang Khải, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ ĐIỆN CHIẾU SÁNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ELECTRIC AND LIGHTING TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 13 toà tháp BIDV, số 194 đường Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84904173815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722870 | 合金钢型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $58.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $32.5K | 再生挂面纸板、瓦楞纸箱 |
| Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $25.5K | 其他塑料管材、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 其他电路开关装置 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD (NPC) | 老挝 | $18 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁结构体 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD (NPC) | 老挝 | $333 |
| 2024-11-29 | 其他电路开关装置 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD (NPC) | 老挝 | $133 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁结构体 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD (NPC) | 老挝 | $621 |
| 2024-11-29 | 其他电路开关装置 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD (NPC) | 老挝 | $37 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁结构体 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD (NPC) | 老挝 | $9 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD (NPC) | 老挝 | $24 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁结构体 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD (NPC) | 老挝 | $40 |
| 2024-11-29 | 其他电路开关装置 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD (NPC) | 老挝 | $65 |
| 2024-11-29 | 钢铁螺钉螺栓 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD (NPC) | 老挝 | $103 |