Karofi R&D Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAROFI R&D

222
进口笔数
0
出口笔数
$103.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
142
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $935 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $423 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $330 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $381 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $574 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $626 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $597 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $491 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $501 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $935 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $423 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $330 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $381 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $574 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $626 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $597 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $491 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $501 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107014277
企查查编码QVNTF0HDHE
成立日期2015-10-02
联系地址Số 5C, ngách 184/85 Trần Khát Chân, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAROFI R&D
企业英文名称KAROFI R&D COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Từ Hồ, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话+84972472435
邮箱rdkarofi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
391740塑料管件
902610液体流量计
851690电热器具零件
841430制冷压缩机
842199过滤净化器零件
902680液体气体测量仪
842121水净化机械
392690其他塑料制品
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$57.7K
韩国14$22.8K
美国4$15.4K
越南13$5.5K
日本2$1.5K
中国台湾3$419
中国香港2$315
印度1$120

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 142)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IONCARES巴拿马5$13.8K水净化机械、塑料管件
Zhejiang Kebo Electrical Appliances Co., Ltd.中国13$4.6K阀门龙头、其他电气开关
Hangzhou Ruichang Import & Export Co., Ltd.中国7$4.6K阀门龙头、不锈钢圆管
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南3$3.9K印刷标签、自粘塑料片
CNNE Technology (Dongguan) Co., Ltd.中国4$2.6K过滤净化器零件、电镀设备
Yuyao No. 4 Instrument Factory中国3$1.7K阀门龙头、磁铁及零件
Taizhou Kaili Ceramic Cartridge Co., Ltd.中国3$1.4K阀门零件、非泡沫橡胶密封件
Huizhou Jinyuanxiang Electronic Co., Ltd.中国4$1.3K测量仪器、液体气体测量仪
Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国3$1.3K家具配件、非木制家具件
I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam)越南4$729带接头绝缘电线、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他离心泵GUANGDONG WINNING PUMPS INDUSTRIAL CO LTD中国$752
2026-04-14其他离心泵GUANGDONG WINNING PUMPS INDUSTRIAL CO LTD中国$752
2026-04-03不锈钢圆管HANGZHOU RUICHANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$1.0K
2026-04-03不锈钢圆管HANGZHOU RUICHANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$1.0K
2026-03-27自动断路器SIMPLYBUY INDUSTRIAL LTD中国$69
2026-03-27高压继电器SIMPLYBUY INDUSTRIAL LTD中国$56
2026-03-27静止变流器HANGZHOU JIANG TECHNOLOGY CO.,LTD中国$666
2026-03-27其他电气开关SIMPLYBUY INDUSTRIAL LTD中国$118
2026-03-25制冷压缩机NIDEC COMPRESSOR (BEIJING) CO LTD中国$200
2026-03-24电气信号装置SHENZHEN OMK ELECTRONICS CO LTD中国$10

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Karofi R&D Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →