Karofi R&D Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAROFI R&D
- 邮箱50
222
进口笔数
0
出口笔数
$103.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
142
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107014277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF0HDHE |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | Số 5C, ngách 184/85 Trần Khát Chân, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAROFI R&D |
| 企业英文名称 | KAROFI R&D COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Từ Hồ, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84972472435 |
| 邮箱 | rdkarofi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $57.7K |
| 韩国 | 14 | $22.8K |
| 美国 | 4 | $15.4K |
| 越南 | 13 | $5.5K |
| 日本 | 2 | $1.5K |
| 中国台湾 | 3 | $419 |
| 中国香港 | 2 | $315 |
| 印度 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 142)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IONCARES | 巴拿马 | 5 | $13.8K | 水净化机械、塑料管件 |
| Zhejiang Kebo Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 13 | $4.6K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Hangzhou Ruichang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $4.6K | 阀门龙头、不锈钢圆管 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| CNNE Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.6K | 过滤净化器零件、电镀设备 |
| Yuyao No. 4 Instrument Factory | 中国 | 3 | $1.7K | 阀门龙头、磁铁及零件 |
| Taizhou Kaili Ceramic Cartridge Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Huizhou Jinyuanxiang Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.3K | 测量仪器、液体气体测量仪 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 家具配件、非木制家具件 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $729 | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | GUANGDONG WINNING PUMPS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | GUANGDONG WINNING PUMPS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-03 | 不锈钢圆管 | HANGZHOU RUICHANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 不锈钢圆管 | HANGZHOU RUICHANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 自动断路器 | SIMPLYBUY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $69 |
| 2026-03-27 | 高压继电器 | SIMPLYBUY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $56 |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | HANGZHOU JIANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $666 |
| 2026-03-27 | 其他电气开关 | SIMPLYBUY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $118 |
| 2026-03-25 | 制冷压缩机 | NIDEC COMPRESSOR (BEIJING) CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-24 | 电气信号装置 | SHENZHEN OMK ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10 |