Blue Whale International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLUE WHALE INTERNATIONAL VIệT NAM
321
进口笔数
0
出口笔数
$5.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703140447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU188JHQ |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | 191N/5, đường Chu Văn An, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLUE WHALE INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BLUE WHALE INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 191N/5, đường Chu Văn An, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0979836067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 321 | $5.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuedong Chuangzhan Technology Co., Ltd. | 中国 | 308 | $4.94M | 塑料地板、自粘塑料片 |
| Hong Kong Karimun Innovation Industrial Ltd. | 中国 | 11 | $174.1K | 清洁用布、扫帚刷子 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $646 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $557 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $861 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $557 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $646 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |