Blue Whale International Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BLUE WHALE INTERNATIONAL VIệT NAM

321
进口笔数
0
出口笔数
$5.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $462.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $224.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $156.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $171.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $266.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $208.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $158.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $113.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $257.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $166.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $185.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $184.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $253.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $278.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $123.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $462.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $224.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $156.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $171.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $266.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $208.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $158.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $113.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $257.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $166.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $185.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $184.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $253.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $278.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $123.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $462.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703140447
企查查编码QVNU188JHQ
成立日期2023-07-17
联系地址191N/5, đường Chu Văn An, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BLUE WHALE INTERNATIONAL VIỆT NAM
企业英文名称BLUE WHALE INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址191N/5, đường Chu Văn An, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0979836067
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391890塑料地板
391810PVC地板/墙覆盖物
960390扫帚刷子
732399其他钢铁家用品
392690其他塑料制品
392490塑料家用制品
630710清洁用布
482010纸质文具
392610塑料文具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国321$5.15M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yuedong Chuangzhan Technology Co., Ltd.中国308$4.94M塑料地板、自粘塑料片
Hong Kong Karimun Innovation Industrial Ltd.中国11$174.1K清洁用布、扫帚刷子
Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd.中国1$19.0K其他塑料制品、自粘塑料片
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国1$17.3K其他鞋靴、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁家用品SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD中国$975
2026-04-28其他钢铁家用品SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD中国$646
2026-04-28其他钢铁家用品SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD中国$557
2026-04-28其他钢铁家用品SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-28其他钢铁家用品SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD中国$861
2026-04-28其他钢铁家用品SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-28其他钢铁家用品SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD中国$557
2026-04-28其他钢铁家用品SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD中国$646
2026-04-28其他钢铁家用品SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2026-04-28其他钢铁家用品SHENZHEN YUEDONG CHUANGZHAN TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K

相关企业 · 同类产品

Blue Whale International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →