Optica Viet Nam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN DịCH Vụ THIêN BìNH
39
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104233640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23RCQSS |
| 成立日期 | 2009-10-29 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 344/58, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THIÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | THIEN BINH SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 344/58, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84888045338 |
| 邮箱 | info.thienbinhjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 22 | $2.20M |
| 德国 | 5 | $450.5K |
| 中国 | 5 | $150.2K |
| 印度 | 4 | $115.8K |
| 冰岛 | 1 | $94.0K |
| 土耳其 | 2 | $84.9K |
| 意大利 | 1 | $40.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biotech Europe Meditech Inc., Ltd. | 爱尔兰 | 11 | $1.28M | 人造身体部件、其他护肤品 |
| South Warrior Co., Ltd. | 爱尔兰 | 12 | $1.01M | 人造身体部件、眼科仪器 |
| Anoxy International Ltd. | 德国 | 5 | $336.0K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| ANOXY INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 3 | $134.7K | 其他塑料制品、分析仪器 |
| South Warrior Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.1K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| South Warrior Co. Ltd. | 印度 | 3 | $94.1K | 医用凝胶制剂、眼科仪器 |
| South Warrior Co., Ltd. | 土耳其 | 2 | $84.9K | 诊断试剂 |
| South Warrior Co. Ltd. | 意大利 | 1 | $40.2K | 诊断试剂、治疗按摩器具 |
| Ophthalmic Technology | 印度 | 1 | $21.7K | 其他零售药品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 人造身体部件 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 爱尔兰 | $95.7K |
| 2025-06-23 | 诊断试剂 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 意大利 | $1.4K |
| 2025-06-23 | 诊断试剂 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 意大利 | $206 |
| 2025-06-23 | 诊断试剂 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 意大利 | $888 |
| 2025-06-23 | 诊断试剂 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 意大利 | $3.9K |
| 2025-06-23 | 诊断试剂 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 意大利 | $5.5K |
| 2025-06-23 | 诊断试剂 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 意大利 | $1.8K |
| 2025-06-23 | 诊断试剂 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 意大利 | $1.6K |
| 2025-06-23 | 诊断试剂 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 意大利 | $2.2K |
| 2025-06-23 | 诊断试剂 | SOUTH WARRIOR CO LTD | 意大利 | $955 |