SMEP Electromechanical Vietnam JSC

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 钢铁卫浴器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN SMEP VIệT NAM

21
进口笔数
0
出口笔数
$174.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108439498
企查查编码QVNEMXNJ21
成立日期2018-09-20
联系地址Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN SMEP VIỆT NAM
企业英文名称SMEP ELECTROMECHANICAL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng
电话02432011212
邮箱hoadon.smep@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732490钢铁卫浴器具
848180阀门龙头
848190阀门零件
853710电力控制板
850440静止变流器
853650其他电气开关
741820铜卫浴器具
741980其他铜制品
392290其他塑料洁具
392630塑料配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国17$154.3K
西班牙2$14.9K
拉脱维亚1$2.8K
中国2$2.0K
意大利2$567

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hugo Lahme GmbH德国3$86.9K铜合金管件、其他钢铁制品
Dornbracht GmbH & Co. KG德国11$61.7K阀门零件、阀门龙头
HMS Industrial Networks AB瑞典2$14.9K通信设备、通信设备零件
Esyslux GmbH中国1$3.3K其他电气开关、塑料配件
EMBEDDED AUTOMATION EQUIPMENT (SHANGHAI) LIMITED中国1$2.8K电力控制板
ARCUS-EDS GMBH德国1$2.5K电力控制板、其他测量仪器
Zebo Asia Ltd.中国1$1.8K电气信号装置、电力控制板
Julefi GmbH德国1$680其他塑料洁具、其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27阀门龙头Dornbracht GmbH & Co. KG德国$949
2026-06-27其他电气开关Zebo Asia Ltd.中国$512
2026-06-27阀门零件Dornbracht GmbH & Co. KG德国$1.4K
2026-06-27钢铁卫浴器具Dornbracht GmbH & Co. KG德国$2.0K
2026-06-27钢铁卫浴器具Dornbracht GmbH & Co. KG德国$578
2026-06-27阀门龙头Dornbracht GmbH & Co. KG德国$475
2026-06-27其他电气开关Zebo Asia Ltd.中国$1.3K
2026-06-27钢铁卫浴器具Dornbracht GmbH & Co. KG意大利$92
2026-06-26电力控制板EMBEDDED AUTOMATION EQUIPMENT (SHANGHAI) LIMITED拉脱维亚$2.8K
2026-06-10电力控制板ARCUS-EDS GMBH德国$306

相关企业 · 同类产品

SMEP Electromechanical Vietnam JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →