SMEP Electromechanical Vietnam JSC
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN SMEP VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$174.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108439498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMXNJ21 |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN SMEP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMEP ELECTROMECHANICAL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 02432011212 |
| 邮箱 | hoadon.smep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $154.3K |
| 西班牙 | 2 | $14.9K |
| 拉脱维亚 | 1 | $2.8K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
| 意大利 | 2 | $567 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hugo Lahme GmbH | 德国 | 3 | $86.9K | 铜合金管件、其他钢铁制品 |
| Dornbracht GmbH & Co. KG | 德国 | 11 | $61.7K | 阀门零件、阀门龙头 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 2 | $14.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Esyslux GmbH | 中国 | 1 | $3.3K | 其他电气开关、塑料配件 |
| EMBEDDED AUTOMATION EQUIPMENT (SHANGHAI) LIMITED | 中国 | 1 | $2.8K | 电力控制板 |
| ARCUS-EDS GMBH | 德国 | 1 | $2.5K | 电力控制板、其他测量仪器 |
| Zebo Asia Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Julefi GmbH | 德国 | 1 | $680 | 其他塑料洁具、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 阀门龙头 | Dornbracht GmbH & Co. KG | 德国 | $949 |
| 2026-06-27 | 其他电气开关 | Zebo Asia Ltd. | 中国 | $512 |
| 2026-06-27 | 阀门零件 | Dornbracht GmbH & Co. KG | 德国 | $1.4K |
| 2026-06-27 | 钢铁卫浴器具 | Dornbracht GmbH & Co. KG | 德国 | $2.0K |
| 2026-06-27 | 钢铁卫浴器具 | Dornbracht GmbH & Co. KG | 德国 | $578 |
| 2026-06-27 | 阀门龙头 | Dornbracht GmbH & Co. KG | 德国 | $475 |
| 2026-06-27 | 其他电气开关 | Zebo Asia Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-27 | 钢铁卫浴器具 | Dornbracht GmbH & Co. KG | 意大利 | $92 |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | EMBEDDED AUTOMATION EQUIPMENT (SHANGHAI) LIMITED | 拉脱维亚 | $2.8K |
| 2026-06-10 | 电力控制板 | ARCUS-EDS GMBH | 德国 | $306 |