SMEP Electromechanical Vietnam JSC
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN SMEP VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$134.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108439498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMXNJ21 |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN SMEP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 02432011212 |
| 邮箱 | hoadon.smep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $125.5K |
| 西班牙 | 1 | $8.8K |
| 意大利 | 1 | $475 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hugo Lahme GmbH | 德国 | 3 | $86.9K | 铜合金管件、其他钢铁制品 |
| Dornbracht GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $39.1K | 阀门零件、铜卫浴器具 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 1 | $8.8K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | DORNBRACHT GMBH & CO KG | 德国 | $740 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | DORNBRACHT GMBH & CO KG | 德国 | $740 |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | DORNBRACHT GMBH & CO KG | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | DORNBRACHT GMBH & CO KG | 德国 | $1.4K |
| 2026-02-24 | 电力控制板 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 西班牙 | $782 |
| 2026-02-24 | 电力控制板 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 西班牙 | $754 |
| 2026-02-24 | 电力控制板 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 西班牙 | $668 |
| 2026-02-24 | 电力控制板 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 西班牙 | $6.5K |
| 2026-02-12 | 阀门零件 | DORNBRACHT GMBH & CO KG | 德国 | $500 |
| 2026-02-02 | 静止变流器 | HUGO LAHME GMBH | 德国 | $766 |