HC Hi-Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HC HI-TECH VINA
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$156.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109440986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54DUFP7 |
| 成立日期 | 2020-12-02 |
| 联系地址 | Tổ 6, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HC HI-TECH VINA |
| 企业英文名称 | HC HI-TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Đông 6, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84986929617 |
| 邮箱 | Hahuong151111993@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $156.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 77 | $156.5K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯油漆 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 聚酯油漆 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 聚酯油漆 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 聚酯油漆 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 聚酯油漆 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 聚酯油漆 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 聚酯油漆 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 聚酯油漆 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 聚酯油漆 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 聚酯油漆 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $149 |