Veolia Water Solutions & Technologies Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他油类添加剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Giải Pháp Và Công Nghệ Xử Lý Nước Veolia Việt Nam
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308866105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXJ91NC |
| 成立日期 | 2009-05-13 |
| 联系地址 | A05.22 Republic Plaza Cộng Hòa, 18E Cộng Hòa, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIẢI PHÁP & CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC VEOLIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VEOLIA WATER SOLUTIONS & TECHNOLOGIES VIET NAM ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 02862727157 |
| 官网 | www.veoliawaterst.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 235.53亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 282010 | 二氧化锰 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $354.3K |
| 德国 | 8 | $340.7K |
| 瑞典 | 5 | $221.6K |
| 英国 | 13 | $166.5K |
| 中国 | 9 | $156.6K |
| 马来西亚 | 17 | $141.1K |
| 印度 | 5 | $137.3K |
| 欧盟 | 3 | $65.3K |
| 法国 | 6 | $65.2K |
| 瑞士 | 1 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veolia Water Technologies Deutschland GmbH | 德国 | 8 | $474.4K | 过滤净化器零件、压力测量仪 |
| Veolia Water Technologies AB | 瑞典 | 4 | $216.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| R.A.D.A. S.r.l. | 意大利 | 1 | $198.8K | 工业蒸馏设备 |
| Veolia Water Technologies Italia S.p.A. | 意大利 | 4 | $161.8K | 其他风扇、温控处理设备 |
| Italmatch Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $128.0K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| I-CHEM SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $92.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他多磷酸盐 |
| Veolia Water Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $87.1K | 其他油类添加剂、其他丙烯酸聚合物 |
| 915f4fbf6329bb203d3a45236f2ef14e | 1 | $74.5K | ||
| Veolia Water Solutions & Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.0K | 其他丙烯酸聚合物 |
| I Chem Solution Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $42.6K | 其他化学制剂、聚合物离子交换剂 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES DEUTSCHLAND GMBH | 荷兰 | $62 |
| 2026-04-24 | 止回阀 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $203 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES DEUTSCHLAND GMBH | 法国 | $48 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES DEUTSCHLAND GMBH | 荷兰 | $62 |
| 2026-04-24 | 止回阀 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $203 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES DEUTSCHLAND GMBH | 印度 | $956 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $59 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES DEUTSCHLAND GMBH | 意大利 | $62 |
| 2026-04-24 | 止回阀 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $172 |
| 2026-04-24 | 止回阀 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $172 |