HUNG THINH INTERNATIONAL HUMAN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHâN LựC QUốC Tế HưNG THịNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$11.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316055005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY2U3V1 |
| 成立日期 | 2019-12-06 |
| 联系地址 | 93/6 Nơ Trang Long, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN LỰC QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH INTERNATIONAL HUMAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 119/19 Đường Nguyễn Hoàng, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02866504368 |
| 邮箱 | hungthinhxkld@gmail.com |
| 官网 | www.hungthinhxkld.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820210 | 手锯 |
| 250900 | 白垩 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nohara Group Inc. | 日本 | 3 | $11.7K | 手锯、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 其他锻钢制品 | Nohara Group Inc. | 日本 | $169 |
| 2025-06-12 | 其他锻钢制品 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $147 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁制品 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $296 |
| 2025-06-12 | 螺纹螺母 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $18 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁制品 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $3.9K |
| 2025-06-12 | 其他钢铁制品 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $676 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁制品 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $420 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁制品 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $2.4K |
| 2025-06-12 | 钢铁螺钉螺栓 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $237 |
| 2025-06-12 | 其他锻钢制品 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $112 |