Hai Phong Trading & Engineering Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thương Mại Hải Phòng
163
进口笔数
11
出口笔数
$1.53M
进口金额
$588.6K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-05-12
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201643579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUF5AW1 |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | Thôn Nam Hòa (tại nhà ông Nguyễn Ngọc Tài), Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG TRADING AND ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố An Hưng (tại nhà ông Nguyễn Ngọc Tài), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842258606389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841199 | 燃气轮机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 152 | $1.30M |
| 中国 | 20 | $91.7K |
| 奥地利 | 7 | $33.4K |
| 新加坡 | 5 | $26.0K |
| 德国 | 8 | $23.8K |
| 印度 | 5 | $21.3K |
| 美国 | 3 | $13.1K |
| 英国 | 5 | $4.7K |
| 瑞典 | 3 | $4.5K |
| 波兰 | 4 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $445.8K |
| 缅甸 | 2 | $137.2K |
| 中国 | 1 | $3.2K |
| 日本 | 3 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd. | 新加坡 | 138 | $1.33M | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORPORATION PTE LTD | 新加坡 | 6 | $99.5K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Jinshiye Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.5K | 火花点火发动机零件、传动轴及曲柄 |
| Shandong Beacon Machine Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 测试台、其他功能机器 |
| Noris Automation Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.5K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Yanmar Power Technology Co., Ltd. | 日本 | 8 | $8.4K | 柴油机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Huayuan Marine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 火花点火发动机零件 |
| Yanmar Power Solutions Co., Ltd. | 日本 | 3 | $956 | 船用柴油机、机械零件 |
| Yanmar Engineering Co., Ltd. | 日本 | 2 | $813 | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Brother Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $64 | 火花点火发动机零件、发动机泵 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Line Co., Ltd. | 越南 | 4 | $316.5K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| TAN BINH COMPANY LTD | 越南 | 1 | $129.3K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Baggia Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $75.6K | 青霉素链霉素药品、其他钢铁制品 |
| Shwe Pyi Chit Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $60.0K | 其他丙烯酸聚合物、有机合成鞣料 |
| MASTER OF MV HAINAM | 中国 | 1 | $3.2K | 螺纹螺母、非螺纹钢销 |
| Yanmar Engineering Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.4K | 非泡沫橡胶密封件、钢制气罐 |
| Baggia Trading Pte Ltd | 缅甸 | 1 | $1.6K | 其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd. | 日本 | $165 |
| 2026-06-19 | 液体温度计 | Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd. | 日本 | $226 |
| 2026-06-19 | 液体温度计 | Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd. | 日本 | $141 |
| 2026-06-19 | 柴油机零件 | Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd. | 日本 | $534 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd. | 日本 | $154 |
| 2026-06-19 | 滚珠轴承 | Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd. | 泰国 | $17 |
| 2026-06-19 | 垫片套装 | Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-06-19 | 柴油机零件 | Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd. | 日本 | $463 |
| 2026-06-19 | 柴油机零件 | Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd. | 日本 | $391 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 非液体温度计 | HK Line Co., Ltd. | 越南 | $935 |
| 2026-05-12 | 垫片套装 | HK Line Co., Ltd. | 越南 | $434 |
| 2026-05-12 | 柴油机零件 | HK Line Co., Ltd. | 越南 | $899 |
| 2026-05-12 | 柴油机零件 | HK Line Co., Ltd. | 越南 | $563 |
| 2026-05-12 | 柴油机零件 | HK Line Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-12 | 垫片套装 | HK Line Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-05-12 | 5000千瓦以下燃气轮机 | HK Line Co., Ltd. | 越南 | $16.9K |
| 2026-05-12 | 柴油机零件 | HK Line Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-12 | 非泡沫橡胶密封件 | HK Line Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-05-12 | 非泡沫橡胶密封件 | HK Line Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |