Hai Phong Trading & Engineering Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thương Mại Hải Phòng

163
进口笔数
11
出口笔数
$1.53M
进口金额
$588.6K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-05-12
最近出口
10
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $743 · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-02进口 $11.0K · 3 笔出口 $77.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $60.0K · 1 笔2025-04进口 $134.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.0K · 7 笔出口 $60.6K · 1 笔2025-11进口 $37.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.1K · 5 笔出口 $228.4K · 2 笔2026-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.5K · 5 笔出口 $129.3K · 1 笔2026-04进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $25.7K · 3 笔出口 $27.5K · 1 笔2026-06进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $743 · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-02进口 $11.0K · 3 笔出口 $77.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $60.0K · 1 笔2025-04进口 $134.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.0K · 7 笔出口 $60.6K · 1 笔2025-11进口 $37.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.1K · 5 笔出口 $228.4K · 2 笔2026-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.5K · 5 笔出口 $129.3K · 1 笔2026-04进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $25.7K · 3 笔出口 $27.5K · 1 笔2026-06进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201643579
企查查编码QVNWUF5AW1
成立日期2015-08-10
联系地址Thôn Nam Hòa (tại nhà ông Nguyễn Ngọc Tài), Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG TRADING AND ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố An Hưng (tại nhà ông Nguyễn Ngọc Tài), Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842258606389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
840999柴油机零件
841391泵零件
732690其他钢铁制品
840991火花点火发动机零件
848410金属复合垫圈
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
840999柴油机零件
401693非泡沫橡胶密封件
731100钢制气罐
841199燃气轮机零件
848310传动轴及曲柄
730449不锈钢圆管
730490无缝钢管
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本152$1.30M
中国20$91.7K
奥地利7$33.4K
新加坡5$26.0K
德国8$23.8K
印度5$21.3K
美国3$13.1K
英国5$4.7K
瑞典3$4.5K
波兰4$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$445.8K
缅甸2$137.2K
中国1$3.2K
日本3$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd.新加坡138$1.33M非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORPORATION PTE LTD新加坡6$99.5K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Jinshiye Shanghai Co., Ltd.中国1$60.5K火花点火发动机零件、传动轴及曲柄
Shandong Beacon Machine Manufacturing Co., Ltd.中国1$17.6K测试台、其他功能机器
Noris Automation Far East Pte. Ltd.新加坡2$16.5K电器装置零件、电力控制板
Yanmar Power Technology Co., Ltd.日本8$8.4K柴油机零件、钢铁螺钉螺栓
Huayuan Marine Co., Ltd.中国1$2.9K火花点火发动机零件
Yanmar Power Solutions Co., Ltd.日本3$956船用柴油机、机械零件
Yanmar Engineering Co., Ltd.日本2$813非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Brother Marine Pte. Ltd.新加坡1$64火花点火发动机零件、发动机泵

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Line Co., Ltd.越南4$316.5K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
TAN BINH COMPANY LTD越南1$129.3K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Baggia Trading Pte. Ltd.新加坡1$75.6K青霉素链霉素药品、其他钢铁制品
Shwe Pyi Chit Co., Ltd.缅甸1$60.0K其他丙烯酸聚合物、有机合成鞣料
MASTER OF MV HAINAM中国1$3.2K螺纹螺母、非螺纹钢销
Yanmar Engineering Co., Ltd.日本3$2.4K非泡沫橡胶密封件、钢制气罐
Baggia Trading Pte Ltd缅甸1$1.6K其他自动控制仪

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd.越南$2
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd.日本$165
2026-06-19液体温度计Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd.日本$226
2026-06-19液体温度计Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd.日本$141
2026-06-19柴油机零件Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd.日本$534
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd.日本$154
2026-06-19滚珠轴承Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd.泰国$17
2026-06-19垫片套装Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd.日本$15
2026-06-19柴油机零件Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd.日本$463
2026-06-19柴油机零件Yanmar Asia (S) Corp. Pte. Ltd.日本$391

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-12非液体温度计HK Line Co., Ltd.越南$935
2026-05-12垫片套装HK Line Co., Ltd.越南$434
2026-05-12柴油机零件HK Line Co., Ltd.越南$899
2026-05-12柴油机零件HK Line Co., Ltd.越南$563
2026-05-12柴油机零件HK Line Co., Ltd.越南$1.8K
2026-05-12垫片套装HK Line Co., Ltd.越南$3.6K
2026-05-125000千瓦以下燃气轮机HK Line Co., Ltd.越南$16.9K
2026-05-12柴油机零件HK Line Co., Ltd.越南$1.0K
2026-05-12非泡沫橡胶密封件HK Line Co., Ltd.越南$224
2026-05-12非泡沫橡胶密封件HK Line Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Trading & Engineering Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →