HK Line Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
87
进口笔数
83
出口笔数
$1.50M
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-05-13
最近进口
2026-05-14
最近出口
19
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202150255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GJ2WKF |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Số 275 đường Lạch Tray, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HK LINE |
| 企业英文名称 | HK LINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 275 đường Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84901599212 |
| 邮箱 | hkline.hkline@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $770.3K |
| 韩国 | 60 | $621.5K |
| 中国 | 5 | $88.1K |
| 越南 | 1 | $12.4K |
| 新加坡 | 1 | $3.3K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 泰国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $1.10M |
| 图瓦卢 | 1 | $212 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $355.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Hai Phong Trading & Engineering Services Co., Ltd. | 越南 | 4 | $316.5K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 10 | $181.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| HAI PHONG TRADING & ENGINEERING SERVICES COMPANY LTD | 新加坡 | 4 | $155.3K | 火花点火发动机零件、圆柱滚子轴承 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 12 | $139.3K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Rush Enterprise For Marine Services | 韩国 | 2 | $82.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Daikai Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $80.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Dalian Bolossom Ship Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| HAI PHONG TRADING & ENGINEERING SERVICES COMPANY LTD | 日本 | 3 | $18.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.2K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF M V HAPPY FOUNDER | 巴拿马 | 16 | $450.1K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| MASTER OF M V HAPPY LEADER | 巴拿马 | 11 | $290.6K | 柴油机零件、模制纸浆 |
| MASTER OF M V HAPPY HERO | 巴拿马 | 17 | $209.7K | 非泡沫橡胶密封件、圆柱滚子轴承 |
| MASTER OF M V NOBLE STEED | 巴拿马 | 13 | $189.3K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| MASTER OF M V HAPPY BULKER | 巴拿马 | 6 | $103.8K | 非泡沫橡胶密封件、圆柱滚子轴承 |
| MASTER OF M V HELEN BULKER | 越南 | 6 | $75.1K | 其他钢铁制品、火花点火发动机零件 |
| MASTER OF M V HELEN BULKER | 巴拿马 | 9 | $50.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| MASTER OF M V CHARLENE | 越南 | 4 | $44.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| MASTER OF M V HAPPY HERO | 越南 | 5 | $22.0K | 无缝钢管、钢铁螺钉螺栓 |
| MASTER OF M V HAPPY FOUNDER | 4 | $10.6K | 非螺纹垫圈、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 柴油机零件 | VLK Marine Corporation | 日本 | $829 |
| 2026-05-13 | 非泡沫橡胶密封件 | VLK Marine Corporation | 日本 | $3.0K |
| 2026-05-13 | 柴油机零件 | VLK Marine Corporation | 日本 | $2.6K |
| 2026-05-13 | 其他钢铁制品 | VLK Marine Corporation | 日本 | $6.0K |
| 2026-05-13 | 喷雾机零件 | VLK Marine Corporation | 日本 | $1.7K |
| 2026-05-13 | 止回阀 | VLK Marine Corporation | 日本 | $5.3K |
| 2026-05-13 | 钢铁弹簧 | VLK Marine Corporation | 日本 | $746 |
| 2026-05-13 | 柴油机零件 | VLK Marine Corporation | 日本 | $1.7K |
| 2026-05-13 | 阀门零件 | VLK Marine Corporation | 日本 | $626 |
| 2026-05-13 | 非泡沫橡胶密封件 | VLK Marine Corporation | 日本 | $580 |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 垫片套装 | MASTER OF M V NOBLE STEED | — | $3.6K |
| 2026-05-14 | 5000千瓦以下燃气轮机 | MASTER OF M V NOBLE STEED | — | $16.9K |
| 2026-05-14 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF M V NOBLE STEED | — | $224 |
| 2026-05-14 | 非液体温度计 | MASTER OF M V NOBLE STEED | — | $935 |
| 2026-05-14 | 柴油机零件 | MASTER OF M V NOBLE STEED | — | $563 |
| 2026-05-14 | 柴油机零件 | MASTER OF M V NOBLE STEED | — | $1.8K |
| 2026-05-14 | 垫片套装 | MASTER OF M V NOBLE STEED | — | $434 |
| 2026-05-14 | 柴油机零件 | MASTER OF M V NOBLE STEED | — | $899 |
| 2026-05-14 | 柴油机零件 | MASTER OF M V NOBLE STEED | — | $1.0K |
| 2026-05-14 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF M V NOBLE STEED | — | $1.1K |