Dong Lam Silk Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tơ Lụa Đông Lâm
9
进口笔数
203
出口笔数
$569.2K
进口金额
$27.36M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800459514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR391YJM |
| 成立日期 | 2005-08-16 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Lộc Sơn, Phường Lộc Sơn, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƠ LỤA ĐÔNG LÂM |
| 企业英文名称 | DONG LAM SILK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842633868050 |
| 邮箱 | donglamsilk@gmail.com |
| 传真 | 02633868041 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 500100 | 蚕茧 |
| 500400 | 丝纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 500400 | 丝纱线 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $295.3K |
| 中国 | 4 | $188.4K |
| 越南 | 1 | $53.8K |
| 日本 | 2 | $31.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 150 | $23.75M |
| 日本 | 42 | $1.86M |
| 越南 | 5 | $583.8K |
| 中国香港 | 2 | $394.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Long Silk Co., Ltd. | 中国 | 2 | $295.3K | 生丝、蚕茧 |
| Guangxi Cocoon & Silk International Exchange Co., Ltd. | 中国 | 1 | $131.2K | 蚕茧、生丝 |
| Matsumura Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.1K | 生丝、尼龙短纤纱 |
| Matsumura Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.8K | 85%以上丝织物、生丝 |
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | 2 | $31.6K | 其他纸制品、纺织品润滑剂 |
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 生丝、未梳棉纱线 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.H. Impex | 印度 | 50 | $8.26M | 生丝、丝纱线 |
| Landsea Impex Ltd. | 印度 | 24 | $4.36M | 生丝、85%以上丝织物 |
| Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $2.69M | 生丝、85%以上丝织物 |
| Shikhar International | 印度 | 15 | $2.14M | 生丝、丝纱线 |
| Sino Import & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $1.87M | 生丝、丝纱线 |
| Dudley & Brother Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $1.64M | 3公斤以上红茶、生丝 |
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 36 | $1.33M | 85%以上丝织物、丝纱线 |
| Mulberry Silks (India) & Co. | 印度 | 8 | $1.19M | 生丝 |
| Sunflower Vinimay Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $799.4K | 生丝、丝纱线 |
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | 6 | $531.8K | 85%以上丝织物、丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 纺织品润滑剂 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2025-12-26 | 纺织品润滑剂 | MARUHACHI KIITO CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2025-12-26 | 纺织品润滑剂 | MARUHACHI KIITO CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-10-28 | 蚕茧 | GUANGXI COCOON & SILK INTERNATIONAL EXCHANGE CO LTD | 中国 | $131.2K |
| 2025-09-12 | 纺织品润滑剂 | MARUHACHI KIITO CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2025-09-12 | 纺织品润滑剂 | MARUHACHI KIITO CO LTD | 日本 | $668 |
| 2025-09-12 | 纺织品润滑剂 | MARUHACHI KIITO CO LTD | 日本 | $652 |
| 2025-07-14 | 生丝 | MARUHACHI KIITO CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-13 | 丝纱线 | MATSUMURA CO LTD (KYOTO) | 越南 | $53.8K |
| 2023-10-20 | 生丝 | VIET LONG SILK CO LTD | 中国香港 | $147.7K |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 生丝 | LANDSEA IMPEX LTD | 印度 | $188.5K |
| 2026-04-21 | 生丝 | DUDLEY & BROTHER PVT. LTD. | 印度 | $153.0K |
| 2026-04-21 | 生丝 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $116.6K |
| 2026-04-21 | 生丝 | MULBERRY SILKS (INDIA) & CO. | — | $190.4K |
| 2026-03-26 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $186.4K |
| 2026-03-26 | 生丝 | M R SILK & SAREES. | — | $186.2K |
| 2026-03-05 | 生丝 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $110.5K |
| 2026-03-05 | 丝纱线 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $98.0K |
| 2026-02-27 | 生丝 | DUDLEY & BROTHER PVT. LTD. | 印度 | $151.3K |
| 2026-02-10 | 丝纱线 | H H IMPEX | — | $193.0K |