Bach Nam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 处理纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Bách Nam
24
进口笔数
0
出口笔数
$263.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312837756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9F8XT3 |
| 成立日期 | 2014-06-30 |
| 联系地址 | 176/90G Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BÁCH NAM |
| 企业英文名称 | BACH NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/3 đường số 14, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84907799286 |
| 邮箱 | bachnam2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $263.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xinyue Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $208.5K | 彩色合成针织布、合成纤维织物 |
| Shaoxing Qianyun Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.4K | 印花棉布、染色平纹棉布 |
| Shanghai Kuou Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 染色聚酯布、人造纤维绒布 |
| Hangzhou Heaven Tex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 彩色合成针织布、合成针织布 |
| Zhejiang Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 染色聚酯布、针刺毡呢 |
| Shenzhen Pats Sport Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 网球羽毛球拍、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 处理纺织物 | HANGZHOU XINYUE TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-09 | 处理纺织物 | HANGZHOU XINYUE TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 处理纺织物 | HANGZHOU XINYUE TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-09 | 处理纺织物 | HANGZHOU XINYUE TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 处理纺织物 | HANGZHOU XINYUE TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $925 |
| 2026-04-09 | 处理纺织物 | HANGZHOU XINYUE TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 处理纺织物 | HANGZHOU XINYUE TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $925 |
| 2026-04-09 | 处理纺织物 | HANGZHOU XINYUE TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-23 | 处理纺织物 | ZHEJIANG ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-23 | 处理纺织物 | ZHEJIANG ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO., LTD. | 中国 | $2.2K |