Phuoc Khang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 765 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phước Khang

28
进口笔数
765
出口笔数
$384.7K
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-26
最近出口
9
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 14 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $28.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 15 笔2024-02进口 $537 · 1 笔出口 $39.1K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 14 笔2024-05进口 $25.8K · 2 笔出口 $22.6K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 13 笔2024-07进口 $13.2K · 2 笔出口 $30.3K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 24 笔2024-09进口 $25.0K · 1 笔出口 $133.9K · 19 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $30.2K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 26 笔2024-12进口 $543 · 1 笔出口 $16.7K · 16 笔2025-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $16.5K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 12 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $11.9K · 13 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $83.2K · 19 笔2025-05进口 $44.5K · 2 笔出口 $20.5K · 14 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $14.7K · 12 笔2025-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $45.0K · 23 笔2025-08进口 $29.8K · 2 笔出口 $61.1K · 24 笔2025-09进口 $43 · 1 笔出口 $140.6K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 26 笔2025-11进口 $47.5K · 2 笔出口 $57.3K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 15 笔2026-01进口 $60 · 1 笔出口 $28.2K · 20 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $18.1K · 9 笔2026-03进口 $42.0K · 1 笔出口 $30.1K · 18 笔2026-04进口 $46.9K · 1 笔出口 $185.8K · 13 笔2026-05进口 $38.2K · 1 笔出口 $53.5K · 22 笔2026-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $8.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 14 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $28.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 15 笔2024-02进口 $537 · 1 笔出口 $39.1K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 14 笔2024-05进口 $25.8K · 2 笔出口 $22.6K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 13 笔2024-07进口 $13.2K · 2 笔出口 $30.3K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 24 笔2024-09进口 $25.0K · 1 笔出口 $133.9K · 19 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $30.2K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 26 笔2024-12进口 $543 · 1 笔出口 $16.7K · 16 笔2025-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $16.5K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 12 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $11.9K · 13 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $83.2K · 19 笔2025-05进口 $44.5K · 2 笔出口 $20.5K · 14 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $14.7K · 12 笔2025-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $45.0K · 23 笔2025-08进口 $29.8K · 2 笔出口 $61.1K · 24 笔2025-09进口 $43 · 1 笔出口 $140.6K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 26 笔2025-11进口 $47.5K · 2 笔出口 $57.3K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 15 笔2026-01进口 $60 · 1 笔出口 $28.2K · 20 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $18.1K · 9 笔2026-03进口 $42.0K · 1 笔出口 $30.1K · 18 笔2026-04进口 $46.9K · 1 笔出口 $185.8K · 13 笔2026-05进口 $38.2K · 1 笔出口 $53.5K · 22 笔2026-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $8.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号0303645494
企查查编码QVNYS76RCF
成立日期2005-01-24
联系地址D39 đường Phú Thuận, Khu dân cư Nam Long, khu phố 2, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯỚC KHANG
企业英文名称PHUOC KHANG CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D39 đường Phú Thuận, Khu dân cư Nam Long, khu phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842862623324
邮箱info@phuockhang.com
传真+842862623338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
330749室内香水
340250零售清洁粉剂
340590其他擦亮剂
381190其他油类添加剂
820890其他机器刀具
846711气动旋转手动工具
846799手工工具零件
940542LED照明装置
330790其他芳香制剂

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
680520纸基研磨料
680530研磨粉/粒
960350机器刷子部件
271019非轻质石油
391910自粘塑料卷
680423天然石磨轮
481141自粘纸板
350699其他粘合剂≤1kg
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国12$225.8K
中国台湾4$69.2K
荷兰2$36.5K
波兰3$30.4K
中国3$10.0K
新加坡1$8.6K
美国3$4.3K
日本1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南745$1.48M
中国8$484.7K
中国香港6$280.0K
日本1$850
坦桑尼亚2$528
韩国1$43

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanna Notech Co., Ltd.韩国12$225.8K氟聚合物(PTFE除外)、其他聚醚
TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd.新加坡3$63.2K非轻质石油、非纺织润滑剂
TOTALENERGIES MARKETING TAIWAN LTD中国台湾1$46.9K非轻质石油、非纺织润滑剂
MB Elix Sp. z o.o.波兰3$30.4K室内香水、压缩木材型材
Haoshun Import & Export (Guangdong) Co., Ltd.中国2$8.8KLED照明装置
Dynabrade, Inc.美国3$4.3K气动工具零件、气动旋转手动工具
WEBTEC INDUSTRIES CO LTD中国台湾2$4.1K其他机器刀具、8477机器零件
DYNABRADE INDIA ABRASIVE POWER TOOLS PRIVATE LIMIT印度1$1.2K其他电动手工具、碳刷
3M Thailand Ltd.泰国1$9研磨粉/粒、自粘塑料片

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南236$385.0K瓦楞纸板、其他钢铁制品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南85$269.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南89$261.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南28$64.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Daiwa Vietnam Ltd.越南32$42.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南26$40.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南26$32.6K金属加工机刀、可互换钻具
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南41$29.5K其他铝制品、其他塑料制品
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南23$28.0K塑料家用制品、金属加工机刀
Daikan Vietnam Co., Ltd.越南31$14.3K其他纸制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10碳刷DYNABRADE INDIA ABRASIVE POWER TOOLS PRIVATE LIMIT中国$104
2026-06-10其他电动手工具DYNABRADE INDIA ABRASIVE POWER TOOLS PRIVATE LIMIT中国$1.1K
2026-05-11其他聚醚Hanna Notech Co., Ltd.韩国$12.4K
2026-05-11其他聚醚Hanna Notech Co., Ltd.韩国$25.8K
2026-04-24其他油类添加剂TOTALENERGIES MARKETING TAIWAN LTD中国台湾$23.5K
2026-04-24其他油类添加剂TOTALENERGIES MARKETING TAIWAN LTD中国台湾$23.5K
2026-03-06其他聚醚Hanna Notech Co., Ltd.韩国$25.0K
2026-03-06其他聚醚Hanna Notech Co., Ltd.韩国$17.1K
2026-02-09手工工具零件Dynabrade, Inc.美国$149
2026-02-09手工工具零件Dynabrade, Inc.美国$62

出口(共 765)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26天然石磨轮Theodore Alexander HCM Ltd.越南$333
2026-06-25研磨粉/粒DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$90
2026-06-25研磨粉/粒DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$23
2026-06-25研磨粉/粒DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$36
2026-06-25研磨粉/粒DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$18
2026-06-25纸基研磨料DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$115
2026-06-25纸基研磨料DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$138
2026-06-25研磨粉/粒DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$24
2026-06-25研磨粉/粒Theodore Alexander HCM Ltd.越南$368
2026-06-25研磨粉/粒DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$489

相关企业 · 同类产品

Phuoc Khang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →