Phuoc Khang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 765 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phước Khang
28
进口笔数
765
出口笔数
$384.7K
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-26
最近出口
9
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303645494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS76RCF |
| 成立日期 | 2005-01-24 |
| 联系地址 | D39 đường Phú Thuận, Khu dân cư Nam Long, khu phố 2, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUOC KHANG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D39 đường Phú Thuận, Khu dân cư Nam Long, khu phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862623324 |
| 邮箱 | info@phuockhang.com |
| 传真 | +842862623338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $225.8K |
| 中国台湾 | 4 | $69.2K |
| 荷兰 | 2 | $36.5K |
| 波兰 | 3 | $30.4K |
| 中国 | 3 | $10.0K |
| 新加坡 | 1 | $8.6K |
| 美国 | 3 | $4.3K |
| 日本 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 745 | $1.48M |
| 中国 | 8 | $484.7K |
| 中国香港 | 6 | $280.0K |
| 日本 | 1 | $850 |
| 坦桑尼亚 | 2 | $528 |
| 韩国 | 1 | $43 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanna Notech Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $225.8K | 氟聚合物(PTFE除外)、其他聚醚 |
| TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $63.2K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| TOTALENERGIES MARKETING TAIWAN LTD | 中国台湾 | 1 | $46.9K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| MB Elix Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $30.4K | 室内香水、压缩木材型材 |
| Haoshun Import & Export (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | LED照明装置 |
| Dynabrade, Inc. | 美国 | 3 | $4.3K | 气动工具零件、气动旋转手动工具 |
| WEBTEC INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.1K | 其他机器刀具、8477机器零件 |
| DYNABRADE INDIA ABRASIVE POWER TOOLS PRIVATE LIMIT | 印度 | 1 | $1.2K | 其他电动手工具、碳刷 |
| 3M Thailand Ltd. | 泰国 | 1 | $9 | 研磨粉/粒、自粘塑料片 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 236 | $385.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 85 | $269.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 89 | $261.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $64.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 32 | $42.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 26 | $40.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $32.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $29.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 23 | $28.0K | 塑料家用制品、金属加工机刀 |
| Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $14.3K | 其他纸制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 碳刷 | DYNABRADE INDIA ABRASIVE POWER TOOLS PRIVATE LIMIT | 中国 | $104 |
| 2026-06-10 | 其他电动手工具 | DYNABRADE INDIA ABRASIVE POWER TOOLS PRIVATE LIMIT | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-11 | 其他聚醚 | Hanna Notech Co., Ltd. | 韩国 | $12.4K |
| 2026-05-11 | 其他聚醚 | Hanna Notech Co., Ltd. | 韩国 | $25.8K |
| 2026-04-24 | 其他油类添加剂 | TOTALENERGIES MARKETING TAIWAN LTD | 中国台湾 | $23.5K |
| 2026-04-24 | 其他油类添加剂 | TOTALENERGIES MARKETING TAIWAN LTD | 中国台湾 | $23.5K |
| 2026-03-06 | 其他聚醚 | Hanna Notech Co., Ltd. | 韩国 | $25.0K |
| 2026-03-06 | 其他聚醚 | Hanna Notech Co., Ltd. | 韩国 | $17.1K |
| 2026-02-09 | 手工工具零件 | Dynabrade, Inc. | 美国 | $149 |
| 2026-02-09 | 手工工具零件 | Dynabrade, Inc. | 美国 | $62 |
出口(共 765)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 天然石磨轮 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-06-25 | 研磨粉/粒 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-06-25 | 研磨粉/粒 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-25 | 研磨粉/粒 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-25 | 研磨粉/粒 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-25 | 纸基研磨料 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-25 | 纸基研磨料 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-25 | 研磨粉/粒 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-25 | 研磨粉/粒 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-06-25 | 研磨粉/粒 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $489 |