Huy & Brother Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Huy Và Anh Em
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$191.0K
出口金额
—
最近进口
2023-12-07
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309391461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U3Q2GX |
| 成立日期 | 2009-09-25 |
| 联系地址 | 258/1 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUY VÀ ANH EM |
| 企业英文名称 | HUY AND BROTHER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 258/1 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84767892139 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $54.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $35.9K |
| 韩国 | 1 | $35.4K |
| 加拿大 | 1 | $33.3K |
| 荷兰 | 1 | $31.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP TEA (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $54.5K | 3公斤以上红茶、902409 |
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $35.9K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Seoul Fine Tech Corp. | 韩国 | 1 | $35.4K | 技术分类天然橡胶 |
| ASTLETT RUBBER INC. | 加拿大 | 1 | $33.3K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $31.9K | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 未焙炒咖啡 | TOP TEA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $27.5K |
| 2023-12-07 | 未焙炒咖啡 | TOP TEA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $27.0K |
| 2023-11-14 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 荷兰 | $31.9K |
| 2023-02-24 | 技术分类天然橡胶 | Corrie Maccoll Europe B.V. | 葡萄牙 | $35.9K |
| 2023-02-08 | 技术分类天然橡胶 | SEOUL FINE TECH CORP ORATION | 韩国 | $35.4K |
| 2023-02-03 | 技术分类天然橡胶 | ASTLETT RUBBER INC. | 加拿大 | $33.3K |