Thuong Nguyen
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
45
进口笔数
0
出口笔数
$14.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701541563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFPU6W7 |
| 成立日期 | 2009-06-29 |
| 联系地址 | Số 7D/1 Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Thượng Nguyên |
| 企业英文名称 | THUONG NGUYEN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7D/1 Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 06503714497 |
| 官网 | www.maychebiengo.net |
| 传真 | 06503714496 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 091091 | 混合香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 9 | $3.0K | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| Long Hung Phat Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 3 | $831 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $636 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| An Tin Phong Import Export Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $500 | 塑料人造花、男式纺织套装 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $486 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| Saigon Import Export Joint Stock Company, Branch | 越南 | 2 | $467 | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Helen Express Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $432 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| DAC HOI Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $424 | 其他护肤品、棉针织T恤及背心 |
| SG Link Export Import Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $382 | 其他塑料制品、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式棉套装 | SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH | 越南 | $175 |
| 2026-04-27 | 女式棉衬衫 | SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 女式棉裤 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 棉质连衣裙 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | $70 |
| 2026-04-02 | 其他纺织衬衫 | — | 越南 | $6 |
| 2026-04-02 | 谷物制品 | — | 越南 | $72 |
| 2026-04-02 | 聚乙烯袋 | — | 越南 | $1 |
| 2026-04-02 | 谷物制品 | — | 越南 | $12 |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | — | 越南 | $18 |
| 2026-04-02 | 人造黄油 | — | 越南 | $20 |