Thuong Nguyen

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

45
进口笔数
0
出口笔数
$14.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $197 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $301 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $616 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $913 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $730 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $185 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $560 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $289 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $274 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $561 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $435 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $557 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $453 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $197 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $301 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $616 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $913 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $730 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $185 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $560 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $289 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $274 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $561 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $435 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $557 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $453 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3701541563
企查查编码QVNMFPU6W7
成立日期2009-06-29
联系地址Số 7D/1 Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Thượng Nguyên
企业英文名称THUONG NGUYEN CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7D/1 Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话06503714497
官网www.maychebiengo.net
传真06503714496
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
610469女式纺织裤
620442棉质连衣裙
190590其他食品制剂
620422女式棉套装
200799其他果仁制品
610910棉针织T恤及背心
610690非棉针织女衫
620462女式棉裤
091091混合香料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$14.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch越南9$3.0K棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙
Samsung SDS Vietnam Co., Ltd.越南3$1.1K其他塑料制品、LED光伏照明装置
Long Hung Phat Trading Service Co., Ltd.越南3$831其他食品制剂、其他塑料制品
EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd.越南2$636混合调味料、其他食品制剂
An Tin Phong Import Export Service Trading Co., Ltd.越南1$500塑料人造花、男式纺织套装
Phuong Binh An Services Co., Ltd.越南2$486其他塑料制品、其他食品制剂
Saigon Import Export Joint Stock Company, Branch越南2$467其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Helen Express Transport Co., Ltd.越南1$432其他食品制剂、其他果仁制品
DAC HOI Trading & Service Co., Ltd.越南2$424其他护肤品、棉针织T恤及背心
SG Link Export Import Co., Ltd.新加坡2$382其他塑料制品、其他纺织连衣裙

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式棉套装SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH越南$175
2026-04-27女式棉衬衫SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH越南$40
2026-04-27女式棉裤Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch越南$40
2026-04-27棉质连衣裙Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch越南$70
2026-04-02其他纺织衬衫越南$6
2026-04-02谷物制品越南$72
2026-04-02聚乙烯袋越南$1
2026-04-02谷物制品越南$12
2026-04-02混合调味料越南$18
2026-04-02人造黄油越南$20

相关企业 · 同类产品

Thuong Nguyen 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →