Nam Viet Electromechanical Construction Trading Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI XâY LắP Cơ ĐIệN NAM VIệT
- 邮箱3
- Facebook1
0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$3.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201719700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS2D6AF |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Số 1/63/229 Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XÂY LẮP CƠ ĐIỆN NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET ELECTROMECHANICAL CONSTRUCTION TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1/63/229 Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842258831265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 203 | $3.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 176 | $3.19M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 29 | $165.7K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-22 | 普通石膏制品 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-22 | 合金钢焊管 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.9K |