Tan Quan Commercial Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TâN QUâN
160
进口笔数
182
出口笔数
$3.50M
进口金额
$22.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
15
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315664438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B5C33N |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | 76/50/14 Đường số 19, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN QUÂN |
| 企业英文名称 | TAN QUAN COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/50/14 Đường số 19, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7310 - Quảng cáo 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84902836308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252321 | 白水泥 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 280300 | 碳制品 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 252620 | 块滑石 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 530310 | 黄麻及韧皮纤维 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 100 | $2.39M |
| 韩国 | 12 | $412.5K |
| 泰国 | 27 | $345.2K |
| 新西兰 | 9 | $172.9K |
| 中国 | 7 | $132.5K |
| 埃及 | 2 | $18.7K |
| 阿联酋 | 1 | $18.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $7.9K |
| 阿曼 | 1 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 135 | $22.23M |
| 塞舌尔 | 13 | $35.6K |
| 越南 | 9 | $21.4K |
| 孟加拉国 | 2 | $5.9K |
| 中国 | 2 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HM Trading Global (APAC) Pte. Ltd. | 新加坡 | 100 | $2.39M | 白水泥、未煅烧石油焦 |
| Hyundai Materials Japan Corp. | 日本 | 8 | $288.7K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| B.K. Plaster & Gypsum Corporation Co., Ltd. | 越南 | 23 | $275.2K | 石膏灰泥、其他硫酸盐 |
| Ever Bright Global Trading | 阿联酋 | 9 | $187.0K | 石膏灰泥、石膏 |
| Hyundai Materials Corp. | 韩国 | 4 | $123.8K | 非轻质石油、环烃(不含环己烷) |
| Hebei Double Bulls Cellulose Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.9K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
| B.K. Plaster & Gypsum Corp. Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $56.9K | 石膏灰泥、其他硫酸盐 |
| Bangshang International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Zahret Sinai Gypsum S.A.E. | 埃及 | 2 | $18.7K | 石膏灰泥、石膏 |
| N.K.V. Gypsum Plaster Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $13.2K | 石膏灰泥 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OU PISETH | 柬埔寨 | 75 | $21.82M | 大理石子、初级形态聚氯乙烯 |
| Dongnan (Cambodia) Wood Co., Ltd. | 中国 | 15 | $268.9K | 大理石子、其他粘合剂≤1kg |
| Multiple Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 25 | $66.3K | 大理石子、石料颗粒/粉 |
| Glorious Building Material (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $48.7K | 未涂层钢线、大理石子 |
| Xing Gang Wood Industry (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $38.8K | 大理石子 |
| Wing Art Lighting & Gift Ware Co., Ltd. | 越南 | 16 | $37.7K | 大理石子、可发泡聚苯乙烯 |
| Kuon Seyha | 柬埔寨 | 2 | $22.5K | 大理石子、石料颗粒/粉 |
| Yu Cheng Plastic Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.3K | 大理石子 |
| Kamelun Wood Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $15.5K | 大理石子、热带木胶合板 |
| Far East (Thai) Wood Industry Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $6.8K | 其他热带木材、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 白水泥 | HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD | 印度尼西亚 | $15.1K |
| 2026-04-29 | 白水泥 | HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD | 印度尼西亚 | $15.1K |
| 2026-04-20 | 白水泥 | HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD | 印度尼西亚 | $20.1K |
| 2026-04-20 | 白水泥 | HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD | 印度尼西亚 | $20.1K |
| 2026-04-15 | 白水泥 | HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD | 印度尼西亚 | $20.1K |
| 2026-04-15 | 白水泥 | HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD | 印度尼西亚 | $20.1K |
| 2026-04-03 | 石膏灰泥 | B.K. Plaster & Gypsum Corp. Co., Ltd. | 泰国 | $13.8K |
| 2026-04-03 | 石膏灰泥 | B.K. Plaster & Gypsum Corp. Co., Ltd. | 泰国 | $13.8K |
| 2026-03-27 | 白水泥 | HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD | 印度尼西亚 | $20.1K |
| 2026-03-17 | 石膏灰泥 | B.K. Plaster & Gypsum Corp. Co., Ltd. | 泰国 | $16.0K |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 大理石子 | DONGNAN (CAMBODIA) WOOD CO LTD | 柬埔寨 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 大理石子 | MULTIPLE ENTERPRISE CO LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-28 | 大理石子 | GLORIOUS BUILDING MATERIAL (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 大理石子 | DONGNAN (CAMBODIA) WOOD CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | MULTIPLE ENTERPRISE CO LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-21 | 大理石子 | WING ART LIGHTING & GIFT WARE CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 大理石子 | MULTIPLE ENTERPRISE CO LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-10 | 大理石子 | XING GANG WOOD INDUSTRY (CAMBODIA) CO.LTD | — | $20.7K |
| 2026-04-04 | 大理石子 | YU CHENG PLASTIC CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-04 | 大理石子 | YU CHENG PLASTIC CO LTD | — | $2.4K |