Tan Quan Commercial Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TâN QUâN

160
进口笔数
182
出口笔数
$3.50M
进口金额
$22.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
15
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $113.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $159.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $161.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.0K · 6 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-06进口 $163.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.2K · 3 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-08进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $107.3K · 5 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-03进口 $154.9K · 7 笔出口 $31.5K · 6 笔2025-04进口 $87.2K · 3 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-05进口 $159.1K · 6 笔出口 $22.3K · 8 笔2025-06进口 $52.5K · 2 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-07进口 $147.0K · 5 笔出口 $87.1K · 13 笔2025-08进口 $133.3K · 5 笔出口 $134.5K · 17 笔2025-09进口 $97.1K · 4 笔出口 $63.3K · 8 笔2025-10进口 $76.8K · 3 笔出口 $241.4K · 18 笔2025-11进口 $25.6K · 1 笔出口 $187.2K · 18 笔2025-12进口 $46.6K · 4 笔出口 $20.94M · 23 笔2026-01进口 $84.2K · 4 笔出口 $352.8K · 27 笔2026-02进口 $76.0K · 4 笔出口 $66.8K · 9 笔2026-03进口 $100.8K · 5 笔出口 $59.5K · 10 笔2026-04进口 $138.3K · 4 笔出口 $80.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $113.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $159.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $161.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.0K · 6 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-06进口 $163.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.2K · 3 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-08进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $107.3K · 5 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-03进口 $154.9K · 7 笔出口 $31.5K · 6 笔2025-04进口 $87.2K · 3 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-05进口 $159.1K · 6 笔出口 $22.3K · 8 笔2025-06进口 $52.5K · 2 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-07进口 $147.0K · 5 笔出口 $87.1K · 13 笔2025-08进口 $133.3K · 5 笔出口 $134.5K · 17 笔2025-09进口 $97.1K · 4 笔出口 $63.3K · 8 笔2025-10进口 $76.8K · 3 笔出口 $241.4K · 18 笔2025-11进口 $25.6K · 1 笔出口 $187.2K · 18 笔2025-12进口 $46.6K · 4 笔出口 $20.94M · 23 笔2026-01进口 $84.2K · 4 笔出口 $352.8K · 27 笔2026-02进口 $76.0K · 4 笔出口 $66.8K · 9 笔2026-03进口 $100.8K · 5 笔出口 $59.5K · 10 笔2026-04进口 $138.3K · 4 笔出口 $80.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号0315664438
企查查编码QVN2B5C33N
成立日期2019-05-08
联系地址76/50/14 Đường số 19, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN QUÂN
企业英文名称TAN QUAN COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址76/50/14 Đường số 19, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7310 - Quảng cáo 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84902836308
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本198亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252321白水泥
252020石膏灰泥
280300碳制品
391239其他纤维素醚
390529乙酸乙烯酯共聚物
252620块滑石
390530聚乙烯醇
530310黄麻及韧皮纤维
902480非金属测试机

出口

HS 编码产品
251741大理石子
390410初级形态聚氯乙烯
390120高密度聚乙烯
291732芳香多元酸
251749石料颗粒/粉
320611二氧化钛颜料
382311工业脂肪酸
320417染料颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚100$2.39M
韩国12$412.5K
泰国27$345.2K
新西兰9$172.9K
中国7$132.5K
埃及2$18.7K
阿联酋1$18.1K
孟加拉国1$7.9K
阿曼1$6.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨135$22.23M
塞舌尔13$35.6K
越南9$21.4K
孟加拉国2$5.9K
中国2$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HM Trading Global (APAC) Pte. Ltd.新加坡100$2.39M白水泥、未煅烧石油焦
Hyundai Materials Japan Corp.日本8$288.7K非轻质石油、其他煤焦油
B.K. Plaster & Gypsum Corporation Co., Ltd.越南23$275.2K石膏灰泥、其他硫酸盐
Ever Bright Global Trading阿联酋9$187.0K石膏灰泥、石膏
Hyundai Materials Corp.韩国4$123.8K非轻质石油、环烃(不含环己烷)
Hebei Double Bulls Cellulose Co., Ltd.中国4$94.9K其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物
B.K. Plaster & Gypsum Corp. Co., Ltd.泰国3$56.9K石膏灰泥、其他硫酸盐
Bangshang International Co., Ltd.中国1$26.5K其他纤维素醚、其他纤维素衍生物
Zahret Sinai Gypsum S.A.E.埃及2$18.7K石膏灰泥、石膏
N.K.V. Gypsum Plaster Ltd. Partnership泰国1$13.2K石膏灰泥

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OU PISETH柬埔寨75$21.82M大理石子、初级形态聚氯乙烯
Dongnan (Cambodia) Wood Co., Ltd.中国15$268.9K大理石子、其他粘合剂≤1kg
Multiple Enterprise Co., Ltd.越南25$66.3K大理石子、石料颗粒/粉
Glorious Building Material (Cambodia) Co., Ltd.越南27$48.7K未涂层钢线、大理石子
Xing Gang Wood Industry (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$38.8K大理石子
Wing Art Lighting & Gift Ware Co., Ltd.越南16$37.7K大理石子、可发泡聚苯乙烯
Kuon Seyha柬埔寨2$22.5K大理石子、石料颗粒/粉
Yu Cheng Plastic Co., Ltd.越南8$19.3K大理石子
Kamelun Wood Co., Ltd.柬埔寨3$15.5K大理石子、热带木胶合板
Far East (Thai) Wood Industry Co., Ltd.泰国2$6.8K其他热带木材、大理石子

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29白水泥HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD印度尼西亚$15.1K
2026-04-29白水泥HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD印度尼西亚$15.1K
2026-04-20白水泥HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD印度尼西亚$20.1K
2026-04-20白水泥HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD印度尼西亚$20.1K
2026-04-15白水泥HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD印度尼西亚$20.1K
2026-04-15白水泥HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD印度尼西亚$20.1K
2026-04-03石膏灰泥B.K. Plaster & Gypsum Corp. Co., Ltd.泰国$13.8K
2026-04-03石膏灰泥B.K. Plaster & Gypsum Corp. Co., Ltd.泰国$13.8K
2026-03-27白水泥HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD印度尼西亚$20.1K
2026-03-17石膏灰泥B.K. Plaster & Gypsum Corp. Co., Ltd.泰国$16.0K

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30大理石子DONGNAN (CAMBODIA) WOOD CO LTD柬埔寨$15.0K
2026-04-28大理石子MULTIPLE ENTERPRISE CO LTD$2.8K
2026-04-28大理石子GLORIOUS BUILDING MATERIAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.1K
2026-04-24大理石子DONGNAN (CAMBODIA) WOOD CO LTD柬埔寨$22.5K
2026-04-23大理石子MULTIPLE ENTERPRISE CO LTD$2.8K
2026-04-21大理石子WING ART LIGHTING & GIFT WARE CO LTD柬埔寨$2.4K
2026-04-21大理石子MULTIPLE ENTERPRISE CO LTD$2.8K
2026-04-10大理石子XING GANG WOOD INDUSTRY (CAMBODIA) CO.LTD$20.7K
2026-04-04大理石子YU CHENG PLASTIC CO LTD$2.4K
2026-04-04大理石子YU CHENG PLASTIC CO LTD$2.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Quan Commercial Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →