Ky Ha Seafood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Kỳ Hà SEAFOOD
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$2.07M
出口金额
—
最近进口
2025-08-05
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001201323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y0VNPY |
| 成立日期 | 2020-02-13 |
| 联系地址 | Tổ 3, Thôn An Hải Đông, Xã Tam Quang, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỲ HÀ SEAFOOD |
| 企业英文名称 | KY HA SEAFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Thôn An Hải Đông, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84917922679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 26 | $1.82M |
| 越南 | 6 | $248.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Valley Marketing | 菲律宾 | 8 | $471.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Irma Fishing & Trading Inc. | 菲律宾 | 3 | $330.1K | 其他冷冻鱼、非航空导航仪 |
| Jna2 Commercial Ocean Fishing | 菲律宾 | 3 | $270.0K | 其他冷冻鱼、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| Starharvest Food Products Trading | 菲律宾 | 4 | $242.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Leksei B Specialized Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $190.7K | 其他冷冻鱼 |
| MRP Aquamarine Products Trading | 越南 | 3 | $100.7K | 其他冷冻鱼 |
| YL Fishing Corporation | 菲律宾 | 1 | $98.1K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| M.R.P. Aquamarine Products Trading | 阿根廷 | 2 | $83.1K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| JJ Venture Sources Inc. | 菲律宾 | 2 | $67.3K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| JNA2 Commercial Ocean Fishing | 越南 | 1 | $50.4K | 其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他冷冻鱼 | OCEAN VALLEY MARKETING | 越南 | $12.3K |
| 2025-08-05 | 其他冷冻鱼 | OCEAN VALLEY MARKETING | 越南 | $35.3K |
| 2025-06-16 | 其他冷冻鱼 | M R P AQUAMARINE PRODUCTS TRADING | 菲律宾 | $41.5K |
| 2025-06-16 | 其他冷冻鱼 | M R P AQUAMARINE PRODUCTS TRADING | 菲律宾 | $41.5K |
| 2025-06-09 | 其他冷冻鱼 | MRP AQUAMARINE PRODUCTS TRADING | 越南 | $15.9K |
| 2025-06-09 | 其他冷冻鱼 | MRP AQUAMARINE PRODUCTS TRADING | 越南 | $24.9K |
| 2025-06-09 | 其他冷冻鱼 | MRP AQUAMARINE PRODUCTS TRADING | 越南 | $10.0K |
| 2025-05-12 | 冻墨鱼鱿鱼 | MOONRISE SEAFOOD TRADING | 菲律宾 | $40.5K |
| 2025-05-07 | 其他冷冻鱼 | MRP AQUAMARINE PRODUCTS TRADING | 越南 | $49.9K |
| 2025-05-06 | 其他冷冻鱼 | JNA2 COMMERCIAL OCEAN FISHING | 越南 | $50.4K |