New Ocean Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Sản Tân Đại Dương
0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$9.57M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311619836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17PXV3D |
| 成立日期 | 2012-03-14 |
| 联系地址 | 40 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI SẢN TÂN ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NEW OCEAN SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862816071 |
| 传真 | 02862816080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030463 | 冻尼罗鲈鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
| 030449 | 其他鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 150 | $9.30M |
| 越南 | 5 | $268.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jam Seafoods Inc. | 菲律宾 | 55 | $3.20M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Newport Fishing Corporation | 菲律宾 | 46 | $3.12M | 其他冷冻鱼、柴油机零件 |
| Manila Fish Dealers Inc. | 菲律宾 | 9 | $546.5K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Emmie Jim Marine Products Corp. | 菲律宾 | 5 | $467.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Trans Pacific Journey Fishing Corp. | 菲律宾 | 4 | $412.2K | 其他冷冻鱼、柴油机零件 |
| United Davao Fishport Business Association | 菲律宾 | 4 | $272.0K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Nationwide Frozen Fish Vendors | 菲律宾 | 6 | $265.9K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Nationwide Frozen Fish Vendors Federation Inc. | 菲律宾 | 5 | $240.5K | 其他冷冻鱼 |
| TRANS-PACIFIC JOURNEY FISHING CORP. | 菲律宾 | 3 | $216.0K | 其他冷冻鱼、柴油机零件 |
| Well Delight Network Corporation | 菲律宾 | 4 | $46.8K | 其他冷冻金枪鱼、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 冻尼罗鲈鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $30.5K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $15.8K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $6.9K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻鱼 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $9.3K |
| 2026-04-11 | 冻鲶鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $28.8K |
| 2026-03-26 | 冻鲶鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $28.8K |
| 2026-03-17 | 其他冷冻鱼 | TRANS-PACIFIC JOURNEY FISHING CORP. | 菲律宾 | $616 |
| 2026-03-17 | 其他冷冻鱼 | TRANS-PACIFIC JOURNEY FISHING CORP. | 菲律宾 | $20.5K |
| 2026-03-17 | 其他冷冻鱼 | TRANS-PACIFIC JOURNEY FISHING CORP. | 菲律宾 | $22.7K |