Xuan Truong Refrigeration & Electrical Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 混合卤化烃

越南 · 在业

7
进口笔数
26
出口笔数
$7.2K
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-03-21
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $143 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $400 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1 · 1 笔出口 $266 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $14 · 1 笔出口 $516 · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $637 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $703 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $191 · 2 笔2026-01进口 $231 · 1 笔出口 $61 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $143 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $400 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1 · 1 笔出口 $266 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $14 · 1 笔出口 $516 · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $637 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $703 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $191 · 2 笔2026-01进口 $231 · 1 笔出口 $61 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0700798881
企查查编码QVNP733T1B
成立日期2018-01-18
联系地址Số 33 đường Nguyễn Công Hoan, tổ dân phố Vực Vòng, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH XUÂN TRƯỜNG
企业英文名称XUAN TRUONG REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33 đường Nguyễn Công Hoan, tổ dân phố Vực Vòng, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ
电话+84982116569
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
741110精炼铜管

出口

HS 编码产品
290379混合卤化烃
741110精炼铜管
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
290371卤代烃衍生物
400911硫化橡胶管
841459其他风扇
841590空调机零件
853620自动断路器
392590其他塑料建材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$25.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南7$7.2K精炼铜管、其他塑料管材

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南7$12.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Jaehyun Vina Co., Ltd.越南2$4.6K其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国4$3.3K其他铝制品、其他塑料包装制品
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南3$2.3K瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南2$984其他电子IC、其他塑料制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南1$540LED发光二极管、半导体器件零件
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南2$442其他钨制品、其他钢铁制品
ACE Antenna Co., Ltd.越南2$424其他铝制品、其他塑料制品
Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南1$266精炼铜管、瓦楞纸箱
Kortek Vina Co., Ltd.越南1$143其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15精炼铜管Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南$14.6K
2026-04-15精炼铜管Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南$15.9K
2026-04-15精炼铜管Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南$15.9K
2026-04-15精炼铜管Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南$14.6K
2026-03-21其他塑料管材Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K
2026-03-21精炼铜管Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南$17.4K
2026-03-21精炼铜管Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南$15.9K
2026-03-16其他塑料管材Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-01-16精炼铜管Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K
2026-01-16精炼铜管Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南$57

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07泵及压缩机零件TDS Vietnam Co., Ltd.越南$77
2026-04-07制冷压缩机TDS Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-01其他风扇Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$335
2026-04-01燃气炊具Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-01不锈钢洗涤槽Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$235
2026-04-01不锈钢机织布Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$149
2026-04-01燃气炊具Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$301
2026-04-01其他家用电动热器Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-04-01不锈钢家用制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-01其他风扇Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$128

相关企业 · 同类产品

Xuan Truong Refrigeration & Electrical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →