Xuan Truong Refrigeration & Electrical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 混合卤化烃
越南 · 在业
7
进口笔数
26
出口笔数
$7.2K
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-03-21
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700798881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP733T1B |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | Số 33 đường Nguyễn Công Hoan, tổ dân phố Vực Vòng, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH XUÂN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | XUAN TRUONG REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 đường Nguyễn Công Hoan, tổ dân phố Vực Vòng, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84982116569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 741110 | 精炼铜管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.2K | 精炼铜管、其他塑料管材 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $3.3K | 其他铝制品、其他塑料包装制品 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $984 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $540 | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $442 | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 2 | $424 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $266 | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $143 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.6K |
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.9K |
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.9K |
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.6K |
| 2026-03-21 | 其他塑料管材 | Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-21 | 精炼铜管 | Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.4K |
| 2026-03-21 | 精炼铜管 | Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.9K |
| 2026-03-16 | 其他塑料管材 | Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-16 | 精炼铜管 | Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-01-16 | 精炼铜管 | Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 泵及压缩机零件 | TDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-04-07 | 制冷压缩机 | TDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 其他风扇 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $335 |
| 2026-04-01 | 燃气炊具 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 不锈钢洗涤槽 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2026-04-01 | 不锈钢机织布 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-04-01 | 燃气炊具 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $301 |
| 2026-04-01 | 其他家用电动热器 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 其他风扇 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $128 |