Loc Tung Bach Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 金属活页夹配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LộC TùNG BáCH
12
进口笔数
0
出口笔数
$188.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315113857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4GWRRN |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | 107 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỘC TÙNG BÁCH |
| 企业英文名称 | LOC TUNG BACH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84907885456 |
| 邮箱 | baobachlac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $188.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhang Logistics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $137.0K | 瓷制卫生洁具、贱金属铰链 |
| JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $28.4K | 冷轧不锈钢薄板、糖果 |
| JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $12.2K | 非机动自行车、婴儿车 |
| Shanghai Lexuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 竹浆、化学纤维素浆 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 金属活页夹配件 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $311 |
| 2026-04-16 | 金属活页夹配件 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-16 | 金属活页夹配件 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-16 | 金属活页夹配件 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-16 | 金属活页夹配件 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $371 |
| 2026-04-16 | 金属活页夹配件 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-16 | 金属活页夹配件 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $411 |
| 2026-04-16 | 金属活页夹配件 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $557 |
| 2026-04-16 | 金属活页夹配件 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $321 |
| 2026-04-16 | 钢铆钉 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $669 |