ASL VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Asl Việt Nam
10
进口笔数
0
出口笔数
$80.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106098147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M9X3NX |
| 成立日期 | 2013-01-25 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 29/28 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ASL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngõ 29/28 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 09462971245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $41.4K |
| 中国 | 5 | $39.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACCEL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | 5 | $41.4K | 聚合物基油漆 |
| GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $14.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
| GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $10.8K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 聚合物基油漆 | ACCEL SERVICES PTE. LTD. | 中国台湾 | $6.2K |
| 2026-01-22 | 聚合物基油漆 | ACCEL SERVICES PTE. LTD. | 中国台湾 | $192 |
| 2026-01-22 | 聚合物基油漆 | ACCEL SERVICES PTE. LTD. | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-01-22 | 聚合物基油漆 | ACCEL SERVICES PTE. LTD. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-09-20 | 聚合物基油漆 | ACCEL SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $768 |
| 2025-09-20 | 聚合物基油漆 | ACCEL SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2025-09-20 | 聚合物基油漆 | ACCEL SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $288 |
| 2025-09-20 | 聚合物基油漆 | ACCEL SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2025-09-09 | 车用照明信号装置 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-05-27 | 车用照明信号装置 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $13.6K |