Thien Tan Electric Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN THIêN TâN

14
进口笔数
209
出口笔数
$101.2K
进口金额
$4.21M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $69.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $23.5K · 6 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 8 笔2025-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $118.6K · 7 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $61.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $69.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $23.5K · 6 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 8 笔2025-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $118.6K · 7 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $61.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号0310776138
企查查编码QVN33NUK40
成立日期2011-04-15
联系地址1685/37 Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN THIÊN TÂN
企业英文名称THIEN TAN ELECTRIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1685/37 Lê Văn Lương, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+84913620546
邮箱info@thientanetc.com
官网www.thientanetc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853650其他电气开关
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
851762通信设备
85364160伏以下继电器
283630碳酸氢钠

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
841510窗式/壁挂空调
850440静止变流器
85364160伏以下继电器
392590其他塑料建材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列2$53.2K
德国4$22.5K
瑞士3$10.3K
中国4$4.8K
印度1$4.6K
斯洛伐克2$1.5K
列支敦士登1$1.4K
中国香港1$1.1K
匈牙利1$782
新加坡1$482

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南208$4.21M
德国1$4.2K
中国1$171
日本1$17

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inmark Ltd.英国2$53.2K通信设备、电力控制板
MKS Anlasser GmbH德国1$19.5K高压继电器、可变电阻器
Pilz South East Asia Pte. Ltd.新加坡4$17.0K其他电气开关、60伏以下继电器
DTR International Ltd.英国1$4.7K其他电气开关、电器装置零件
Changzhou Luming Photoelectric Technology Co., Ltd.中国1$3.0K其他电视摄像机、光学辐射仪器
EU Automation Pte. Ltd.新加坡1$1.9K静止变流器、电力控制板
WUHAN YIQINGCHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$1.1K其他风扇
Quantum Technologies Global Pte. Ltd.新加坡1$482其他零售药品、其他测量仪器
Dereli Elektromagnetik Fren San. Ltd.土耳其1$172静止变流器
Moore Automation Ltd.中国1$112电力控制板、电器装置零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南66$3.22M塑料配件、绝缘电线
Nidec Servo Vietnam Corporation越南62$412.2K37.5瓦以下电机、其他风扇
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南59$330.1K塑料配件、绝缘电线
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南3$99.9K其他车辆零件、其他塑料制品
Nidec Vietnam Corporation越南3$79.5K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南10$50.0K其他钢铁制品、其他纸制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$10.4K塑料包装箱、其他锻钢制品
Nidec Servo Vietnam Co., Ltd.越南2$4.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
EU Automation Pte. Ltd.新加坡1$4.2K电力控制板、电器装置零件
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南1$2.9K其他纺织制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26其他风扇WUHAN YIQINGCHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国香港$1.1K
2025-11-10其他电气开关PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.瑞士$6.3K
2025-11-10带接头绝缘电线PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.斯洛伐克$894
2025-11-10电力控制板PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.中国$859
2025-11-101000伏以下插头插座PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.中国$60
2025-11-10固态存储设备PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.中国$36
2025-11-10电器装置零件PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.瑞士$1.5K
2024-12-2160伏以下继电器PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.中国$143
2024-12-21其他电路开关装置PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.中国$47
2024-12-21带接头绝缘电线PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.意大利$134

出口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28陶瓷磨轮FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$27
2026-04-28其他热带胶合板FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$207
2026-04-28焊接材料FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$29
2026-04-28其他木制细木工品FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$28
2026-04-28其他木制细木工品FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$47
2026-04-28焊接材料FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$40
2026-04-27丙烯酸塑料板FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$469
2026-04-27机器刷子部件FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$25
2026-04-27丙烯酸塑料板FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$234
2026-04-27丙烯酸塑料板FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$47

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thien Tan Electric Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →