Thien Tan Electric Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN THIêN TâN
- 邮箱1
- Facebook1
14
进口笔数
209
出口笔数
$101.2K
进口金额
$4.21M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310776138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33NUK40 |
| 成立日期 | 2011-04-15 |
| 联系地址 | 1685/37 Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN THIÊN TÂN |
| 企业英文名称 | THIEN TAN ELECTRIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1685/37 Lê Văn Lương, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84913620546 |
| 邮箱 | info@thientanetc.com |
| 官网 | www.thientanetc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 2 | $53.2K |
| 德国 | 4 | $22.5K |
| 瑞士 | 3 | $10.3K |
| 中国 | 4 | $4.8K |
| 印度 | 1 | $4.6K |
| 斯洛伐克 | 2 | $1.5K |
| 列支敦士登 | 1 | $1.4K |
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
| 匈牙利 | 1 | $782 |
| 新加坡 | 1 | $482 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 208 | $4.21M |
| 德国 | 1 | $4.2K |
| 中国 | 1 | $171 |
| 日本 | 1 | $17 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inmark Ltd. | 英国 | 2 | $53.2K | 通信设备、电力控制板 |
| MKS Anlasser GmbH | 德国 | 1 | $19.5K | 高压继电器、可变电阻器 |
| Pilz South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $17.0K | 其他电气开关、60伏以下继电器 |
| DTR International Ltd. | 英国 | 1 | $4.7K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Changzhou Luming Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他电视摄像机、光学辐射仪器 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| WUHAN YIQINGCHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 其他风扇 |
| Quantum Technologies Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $482 | 其他零售药品、其他测量仪器 |
| Dereli Elektromagnetik Fren San. Ltd. | 土耳其 | 1 | $172 | 静止变流器 |
| Moore Automation Ltd. | 中国 | 1 | $112 | 电力控制板、电器装置零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 66 | $3.22M | 塑料配件、绝缘电线 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 62 | $412.2K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 59 | $330.1K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $99.9K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 3 | $79.5K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $50.0K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.4K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.2K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.9K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他风扇 | WUHAN YIQINGCHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2025-11-10 | 其他电气开关 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 瑞士 | $6.3K |
| 2025-11-10 | 带接头绝缘电线 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 斯洛伐克 | $894 |
| 2025-11-10 | 电力控制板 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $859 |
| 2025-11-10 | 1000伏以下插头插座 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $60 |
| 2025-11-10 | 固态存储设备 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $36 |
| 2025-11-10 | 电器装置零件 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 瑞士 | $1.5K |
| 2024-12-21 | 60伏以下继电器 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $143 |
| 2024-12-21 | 其他电路开关装置 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $47 |
| 2024-12-21 | 带接头绝缘电线 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 意大利 | $134 |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $207 |
| 2026-04-28 | 焊接材料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他木制细木工品 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他木制细木工品 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $47 |
| 2026-04-28 | 焊接材料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 丙烯酸塑料板 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $469 |
| 2026-04-27 | 机器刷子部件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $25 |
| 2026-04-27 | 丙烯酸塑料板 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $234 |
| 2026-04-27 | 丙烯酸塑料板 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $47 |