Amy Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMY VIệT NAM
6
进口笔数
9
出口笔数
$34.8K
进口金额
$151.9K
出口金额
2024-08-19
最近进口
2023-12-11
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313165313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU41URMK |
| 成立日期 | 2015-03-17 |
| 联系地址 | Số 2, Đường 24, Khu Phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Đường 24, Khu Phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84865365367 |
| 传真 | 0839705657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $16.7K |
| 中国台湾 | 3 | $10.0K |
| 中国 | 2 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $119.7K |
| 斯里兰卡 | 2 | $32.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $16.7K | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
| YEN DING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $10.0K | 食品香料 |
| Guangzhou Xuzhong Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 食品加工机械、面包面食机械 |
| Henan Lipu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 气体过滤机械、非办公金属家具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VEDAN ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $75.9K | 改性淀粉、氨基酸及酯类 |
| Chia Chang Flour Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $43.7K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Blooms Trading | 斯里兰卡 | 2 | $32.3K | 改性淀粉、加工番茄制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 非木预制建筑 | HENAN LIPU MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-01 | 食品香料 | YEN DING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2024-01-25 | 食品香料 | YEN DING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2024-01-25 | 食品香料 | YEN DING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-11-22 | 食品加工机械 | GUANGZHOU XUZHONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-09-28 | 食品香料 | YEN DING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2023-04-04 | 木薯淀粉 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.7K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 改性淀粉 | CHIA CHANG FLOUR CO | 中国台湾 | $12.8K |
| 2023-12-07 | 改性淀粉 | BLOOMS TRADING | 斯里兰卡 | $16.1K |
| 2023-11-14 | 改性淀粉 | BLOOMS TRADING | 斯里兰卡 | $16.1K |
| 2023-06-06 | 木薯淀粉 | VEDAN ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $27.7K |
| 2023-05-15 | 木薯淀粉 | VEDAN ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $13.0K |
| 2023-04-05 | 木薯淀粉 | CHIA CHANG FLOUR CO | 中国台湾 | $19.4K |
| 2023-03-31 | 木薯淀粉 | VEDAN ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $13.0K |
| 2023-03-16 | 改性淀粉 | CHIA CHANG FLOUR CO | 中国台湾 | $11.6K |
| 2023-01-16 | 木薯淀粉 | VEDAN ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $22.2K |