Amy Viet Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMY VIệT NAM

6
进口笔数
9
出口笔数
$34.8K
进口金额
$151.9K
出口金额
2024-08-19
最近进口
2023-12-11
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.9K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313165313
企查查编码QVNU41URMK
成立日期2015-03-17
联系地址Số 2, Đường 24, Khu Phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMY VIỆT NAM
企业英文名称AMY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, Đường 24, Khu Phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84865365367
传真0839705657
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
110814木薯淀粉
843880食品加工机械
940690非木预制建筑

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
350510改性淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$16.7K
中国台湾3$10.0K
中国2$8.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾7$119.7K
斯里兰卡2$32.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝1$16.7K木薯淀粉、淀粉残渣
YEN DING INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3$10.0K食品香料
Guangzhou Xuzhong Food Machinery Co., Ltd.中国1$6.7K食品加工机械、面包面食机械
Henan Lipu Machinery Co., Ltd.中国1$1.4K气体过滤机械、非办公金属家具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VEDAN ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾4$75.9K改性淀粉、氨基酸及酯类
Chia Chang Flour Co. Ltd.中国台湾3$43.7K改性淀粉、木薯淀粉
Blooms Trading斯里兰卡2$32.3K改性淀粉、加工番茄制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-19非木预制建筑HENAN LIPU MACHINERY CO LTD中国$1.4K
2024-07-01食品香料YEN DING INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$4.8K
2024-01-25食品香料YEN DING INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$100
2024-01-25食品香料YEN DING INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.5K
2023-11-22食品加工机械GUANGZHOU XUZHONG FOOD MACHINERY CO LTD中国$6.7K
2023-09-28食品香料YEN DING INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.6K
2023-04-04木薯淀粉Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝$16.7K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-11改性淀粉CHIA CHANG FLOUR CO中国台湾$12.8K
2023-12-07改性淀粉BLOOMS TRADING斯里兰卡$16.1K
2023-11-14改性淀粉BLOOMS TRADING斯里兰卡$16.1K
2023-06-06木薯淀粉VEDAN ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾$27.7K
2023-05-15木薯淀粉VEDAN ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾$13.0K
2023-04-05木薯淀粉CHIA CHANG FLOUR CO中国台湾$19.4K
2023-03-31木薯淀粉VEDAN ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾$13.0K
2023-03-16改性淀粉CHIA CHANG FLOUR CO中国台湾$11.6K
2023-01-16木薯淀粉VEDAN ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾$22.2K

相关企业 · 同类产品

Amy Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →